因此
yīn cǐㄧㄣ ㄘˇ
Hán Việt: NHÂN THỬ
Phồn thể: 因此
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(liên từ)
vì vậy, do đó, vì thế
Ví dụ
他每天练习,因此进步很快。
tā měi tiān liàn xí, yīn cǐ jìn bù hěn kuài.
Ngày nào anh ấy cũng luyện tập, vì vậy tiến bộ rất nhanh.
今天下大雨,因此比赛推迟了。
jīn tiān xià dà yǔ, yīn cǐ bǐ sài tuī chí le.
Hôm nay mưa to nên trận đấu bị hoãn.
她工作认真,因此大家都信任她。
tā gōng zuò rèn zhēn, yīn cǐ dà jiā dōu xìn rèn tā.
Cô ấy làm việc chăm chỉ, do đó mọi người đều tin tưởng cô ấy.
Từ hay nhầm
- 所以 — 所以 dùng nhiều trong khẩu ngữ và hay đi với 因为; 因此 trang trọng hơn, hay đi với 由于.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 6 nét
THỬ · 6 nét
này, đây (văn viết, = 这)