Từ vựng HSK 3.0 cấp 2
197 từ
Từ 101–197 trong 197
- 鱼YúNGƯcá; họ Ngư
- 累lèiLỤYmệt; làm mệt, vất vả
- 打开dǎ kāiĐẢ KHAImở, mở ra; bật (máy, đèn)
- 肉ròuNHỤCthịt; cùi (quả)
- 班BānBANlớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban
- 坏huàiHOẠIxấu, tồi; hỏng, hư; (bổ ngữ) cực kỳ, quá
- 笔bǐBÚTbút; nét (chữ Hán); lượng từ: khoản (tiền), món (giao dịch)
- 上面shàng miànTHƯỢNG DIỆNphía trên, bên trên; (nội dung) ở trên; cấp trên
- 洗xǐTẨYrửa, giặt, tắm
- 后面hòu mianHẬU DIỆNphía sau, đằng sau; phần sau, sau đó
- 外面wài miànNGOẠI DIỆNbên ngoài; bề ngoài
- 丈夫zhàng fuTRƯỢNG PHUchồng
- 左ZuǒTẢtrái, bên trái; họ Tả
- 下面xià miànHẠ DIỆNphía dưới, bên dưới; tiếp theo, sau đây; cấp dưới
- 右yòuHỮUphải, bên phải
- 生日shēng rìSINH NHẬTsinh nhật, ngày sinh
- 有时yǒu shíHỮU THỜIđôi khi, có lúc
- 词cíTỪtừ, từ ngữ; lời (bài hát)
- 鸟niǎoĐIỂUchim
- 进去jìn qùTIẾN KHỨđi vào (trong, rời chỗ người nói)
- 疼téngĐÔNGđau; thương, cưng chiều
- 路上lù shangLỘ THƯỢNGtrên đường, dọc đường; mặt đường
- 酒店jiǔ diànTỬU ĐIẾMkhách sạn; nhà hàng; quán rượu
- 咖啡kā fēicà phê
- 考试kǎo shìKHẢO THÍthi, kiểm tra; kỳ thi, bài thi
- 慢mànMẠNchậm
- 前面qián miànTIỀN DIỆNphía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 旁边páng biānBÀNG BIÊNbên cạnh
- 帮忙bāng mángBANG MANGgiúp, giúp một tay
- 进来jìn láiTIẾN LAIđi vào (về phía người nói)
- 颜色yán sèNHAN SẮCmàu sắc, màu
- 高中gāo zhōngCAO TRUNGtrung học phổ thông, cấp ba
- 考kǎoKHẢOthi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ
- 上去shàng qùTHƯỢNG KHỨđi lên (rời chỗ người nói)
- 红色hóng sèHỒNG SẮCmàu đỏ
- 游YóuDUbơi; đi chơi, du lịch; họ Du
- 一会儿yī huì rNHẤT HỘI NHImột lát, một chút; lát nữa
- 机场jī chǎngCƠ TRƯỜNGsân bay
- 踢tīTHÍCHđá; chơi (bóng đá)
- 舒服shū fuTHƯ PHỤCdễ chịu, thoải mái; (sức khỏe) khỏe
- 黑色hēi sèHẮC SẮCmàu đen
- 绿色lǜ sèLỤC SẮCmàu xanh lá cây; xanh, sạch (thân thiện môi trường)
- 网上wǎng shàngVÕNG THƯỢNGtrên mạng, trực tuyến
- 旅游lǚ yóuLỮ DUdu lịch
- 足球zú qiúTÚC CẦUbóng đá; quả bóng đá
- 白色bái sèBẠCH SẮCmàu trắng
- 题TíĐỀđề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
- 门口mén kǒuMÔN KHẨUcửa ra vào, trước cửa, cổng
- 不好意思bù hǎo yì siBẤT HẢO Ý TƯxin lỗi (làm phiền); ngại, xấu hổ
- 奶奶nǎi naiNÃI NÃIbà nội; (lịch sự) bà (cụ)
- 右边yòu bianHỮU BIÊNbên phải
- 有意思yǒu yì siHỮU Ý TƯthú vị, hay; có ý nghĩa
- 出门chū ménXUẤT MÔNra ngoài, ra khỏi nhà; đi xa
- 地铁dì tiěĐỊA THIẾTtàu điện ngầm, metro
- 小时候xiǎo shí houTIỂU THỜI HẬUhồi nhỏ, thuở bé
- 爷爷yé yeGIA GIAông nội; (lịch sự) ông (cụ)
- 上来shàng láiTHƯỢNG LAIđi lên (về phía người nói); bổ ngữ: làm được, nghĩ ra được
- 姓xìngTÍNHhọ; mang họ, họ là
- 篮球lán qiúLAM CẦUbóng rổ; quả bóng rổ
- 游泳yóu yǒngDU VỊNHbơi, bơi lội
- 裤子kù ziKHỐ TỬquần
- 跳舞tiào wǔKHIÊU VŨnhảy, khiêu vũ
- 阴YīnÂMâm u, nhiều mây (thời tiết); râm, bóng râm; âm (trong âm dương); họ Âm
- 上网shàng wǎngTHƯỢNG VÕNGlên mạng, truy cập Internet
- 商场shāng chǎngTHƯƠNG TRƯỜNGtrung tâm thương mại, trung tâm mua sắm
- 外国wài guóNGOẠI QUỐCnước ngoài, ngoại quốc
- 姓名xìng míngTÍNH DANHhọ tên, họ và tên
- 车站chē zhànXA TRẠMbến xe, nhà ga, trạm xe
- 走路zǒu lùTẨU LỘđi bộ; đi lại
- 左边zuǒ bianTẢ BIÊNbên trái
- 从小cóng xiǎoTÒNG TIỂUtừ nhỏ, từ bé
- 爱好ài hàoÁI HIẾUsở thích; yêu thích, ham thích
- 教室jiào shìGIÁO THẤTphòng học, lớp học
- 快要kuài yàoKHOÁI YẾUsắp, gần (xảy ra)
- 门票mén piàoMÔN PHIẾUvé vào cửa
- 机票jī piàoCƠ PHIẾUvé máy bay
- 手表shǒu biǎoTHỦ BIỂUđồng hồ đeo tay
- 出国chū guóXUẤT QUỐCra nước ngoài, xuất ngoại
- 跑步pǎo bùBÀO BỘchạy bộ
- 药店yào diànDƯỢC ĐIẾMhiệu thuốc, nhà thuốc
- 晴qíngTÌNHnắng, quang đãng, trời trong
- 洗手间xǐ shǒu jiānTẨY THỦ GIANnhà vệ sinh, phòng vệ sinh
- 开学kāi xuéKHAI HỌCkhai giảng, bắt đầu năm học/học kỳ
- 个子gè ziCÁ TỬvóc dáng, chiều cao
- 没意思méi yì siMỘT Ý TƯchán, nhạt nhẽo, không thú vị
- 书包shū bāoTHƯ BAOcặp sách, ba lô đi học
- 本子běn ziBẢN TỬvở, sổ, quyển sổ
- 过年guò niánQUÁ NIÊNăn Tết, đón năm mới (Tết âm lịch)
- 绿茶lǜ cháLỤC TRÀtrà xanh
- 打车dǎ chēĐẢ XAbắt taxi, đi taxi (gọi xe)
- 饭馆fàn guǎnPHẠN QUÁNquán ăn, nhà hàng (nhỏ)
- 女孩儿nǚ hái rNỮ HÀI NHIcô gái, bé gái
- 奶茶nǎi cháNÃI TRÀtrà sữa
- 红茶hóng cháHỒNG TRÀtrà đen (hồng trà)
- 小孩儿xiǎo hái rTIỂU HÀI NHItrẻ con, đứa trẻ
- 公交车gōng jiāo chēCÔNG GIAO XAxe buýt
- 男孩儿nán hái rNAM HÀI NHIcậu bé, con trai