绿色
lǜ sèㄌㄩˋ ㄙㄜˋ
Hán Việt: LỤC SẮC
Phồn thể: 綠色
HSK 3.0 · 2TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
màu xanh lá cây; xanh, sạch (thân thiện môi trường)
Ví dụ
春天到处都是绿色。
chūn tiān dào chù dōu shì lǜ sè.
Mùa xuân đâu đâu cũng xanh mướt.
那辆绿色的公交车去机场。
nà liàng lǜ sè de gōng jiāo chē qù jī chǎng.
Chiếc xe buýt màu xanh lá kia đi sân bay.
我们要多吃绿色食品。
wǒ men yào duō chī lǜ sè shí pǐn.
Chúng ta nên ăn nhiều thực phẩm sạch.
Từ hay nhầm
- 蓝色 — Tiếng Việt 'xanh' có thể là 绿色 (xanh lá) hoặc 蓝色 (xanh dương); bầu trời xanh là 蓝色.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỤC · 11 nét
xanh lá cây
SẮC · 6 nét