小时候
xiǎo shí houㄒㄧㄠˇ ㄕˊ ㄏㄡ˙
Hán Việt: TIỂU THỜI HẬU
Phồn thể: 小時候
HSK 3.0 · 2
Nghĩa(từ chỉ thời gian, danh từ)
hồi nhỏ, thuở bé
Ví dụ
小时候我住在农村。
xiǎo shí hòu wǒ zhù zài nóng cūn.
Hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn.
我小时候很怕狗。
wǒ xiǎo shí hòu hěn pà gǒu.
Hồi bé tôi rất sợ chó.
这是我小时候的照片。
zhè shì wǒ xiǎo shí hòu de zhào piàn.
Đây là ảnh hồi nhỏ của tôi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ
HẬU · 10 nét
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 小伙子 xiǎo huǒ zi — chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp