足球
zú qiúㄗㄨˊ ㄑㄧㄡˊ
Hán Việt: TÚC CẦU
Phồn thể: 足球
HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
bóng đá; quả bóng đá
Chơi bóng đá: 踢足球 (không dùng 打).
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
他每周踢两次足球。
tā měi zhōu tī liǎng cì zú qiú.
Mỗi tuần anh ấy đá bóng hai lần.
越南人很喜欢看足球。
yuè nán rén hěn xǐ huan kàn zú qiú.
Người Việt Nam rất thích xem bóng đá.
这个足球是爸爸给我买的。
zhè ge zú qiú shì bà ba gěi wǒ mǎi de.
Quả bóng này bố mua cho tôi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÚC · 7 nét
CẦU · 11 nét
quả bóng; môn bóng; hình cầu
Từ liên quan
- 满足 mǎn zú — thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng, mãn nguyện
- 不足 bù zú — không đủ, thiếu; chưa đầy (số lượng); thiếu sót, điểm yếu
- 足以 zú yǐ — sufficient to...; so much so that; so that
- 十足 shí zú — ample; complete; hundred percent; a pure shade (of some color)
- 充足 chōng zú — đầy đủ; dồi dào; sung túc
- 微不足道 wēi bù zú dào — negligible; insignificant
- 立足 lì zú — to stand; to have a footing; to be established; to base oneself on
- 举足轻重 jǔ zú qīng zhòng — to play a critical role (idiom); influential