Bỏ qua, tới nội dung

前面

qián miànㄑㄧㄢˊ ㄇㄧㄢˋ

Hán Việt: TIỀN DIỆN

Phồn thể: 前面

HSK 1HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên

Ví dụ

  • 前面有一家银行。

    qián miàn yǒu yì jiā yín háng.

    Phía trước có một ngân hàng.

  • 我们坐前面吧。

    wǒ men zuò qián miàn ba.

    Chúng ta ngồi phía trước đi.

  • 前面说的问题很重要。

    qián miàn shuō de wèn tí hěn zhòng yào.

    Vấn đề nói ở trên rất quan trọng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)