前面
qián miànㄑㄧㄢˊ ㄇㄧㄢˋ
Hán Việt: TIỀN DIỆN
Phồn thể: 前面
HSK 1HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
Ví dụ
前面有一家银行。
qián miàn yǒu yì jiā yín háng.
Phía trước có một ngân hàng.
我们坐前面吧。
wǒ men zuò qián miàn ba.
Chúng ta ngồi phía trước đi.
前面说的问题很重要。
qián miàn shuō de wèn tí hěn zhòng yào.
Vấn đề nói ở trên rất quan trọng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
Từ liên quan
- 以前 yǐ qián — trước đây; trước khi
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 前途 qián tú — tiền đồ, tương lai, triển vọng
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 前提 qián tí — premise; precondition; prerequisite
- 当前 dāng qián — hiện nay, trước mắt, hiện tại
- 前景 qián jǐng — foreground; vista; (future) prospects; perspective