Bỏ qua, tới nội dung

颜色

yán sèㄧㄢˊ ㄙㄜˋ

Hán Việt: NHAN SẮC

Phồn thể: 顏色

HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

màu sắc, màu

Ví dụ

  • 你喜欢什么颜色?

    nǐ xǐ huan shén me yán sè?

    Bạn thích màu gì?

  • 这件衣服有三种颜色。

    zhè jiàn yī fu yǒu sān zhǒng yán sè.

    Cái áo này có ba màu.

  • 这个颜色很适合你。

    zhè ge yán sè hěn shì hé nǐ.

    Màu này rất hợp với bạn.

Từ hay nhầm

  • 美貌 — 颜色 là 'màu sắc', không phải 'nhan sắc' (vẻ đẹp) như Hán Việt gợi ý; vẻ đẹp là 美貌/容貌.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHAN · 15 nét

SẮC · 6 nét