快要
kuài yàoㄎㄨㄞˋ ㄧㄠˋ
Hán Việt: KHOÁI YẾU
Phồn thể: 快要
HSK 3.0 · 2
Nghĩa(phó từ)
sắp, gần (xảy ra)
Dùng mẫu 快要…了; không đi với thời gian cụ thể (明天就要走了, không nói 明天快要走了).
Ví dụ
快要下雨了,我们回去吧。
kuài yào xià yǔ le, wǒ men huí qù ba.
Sắp mưa rồi, mình về thôi.
我们快要考试了。
wǒ men kuài yào kǎo shì le.
Chúng tôi sắp thi rồi.
火车快要开了,快点儿!
huǒ chē kuài yào kāi le, kuài diǎn ér!
Tàu sắp chạy rồi, nhanh lên!
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOÁI · 7 nét
nhanh; mau lên; sắp (快…了)
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
Từ liên quan
- 快 kuài — nhanh; mau lên; sắp (快…了)
- 快乐 kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc
- 愉快 yú kuài — vui vẻ, vui sướng, dễ chịu
- 凉快 liáng kuai — mát mẻ, mát
- 赶快 gǎn kuài — mau, nhanh lên, ngay
- 痛快 tòng kuài — vui sướng, thỏa thích, đã; thẳng thắn, dứt khoát
- 尽快 jǐn kuài — nhanh nhất có thể; càng sớm càng tốt
- 快活 kuài huo — happy; cheerful