本子
běn ziㄅㄣˇ ㄗ˙
Hán Việt: BẢN TỬ
Phồn thể: 本子
HSK 3.0 · 2TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
vở, sổ, quyển sổ
Lượng từ đi kèm: 本
Ví dụ
请把生词写在本子上。
qǐng bǎ shēng cí xiě zài běn zi shàng.
Hãy viết từ mới vào vở.
我买了三个本子。
wǒ mǎi le sān gè běn zi.
Tôi mua ba quyển vở.
这个本子是谁的?
zhè ge běn zi shì shuí de?
Quyển vở này của ai?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢN · 5 nét
lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
Từ liên quan
- 本 běn — lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)
- 本来 běn lái — vốn dĩ, lúc đầu, định là; lẽ ra, đương nhiên
- 笔记本 bǐ jì běn — quyển vở, sổ ghi chép; máy tính xách tay (laptop)
- 根本 gēn běn — hoàn toàn (không), căn bản (không); gốc rễ, căn bản
- 基本 jī běn — cơ bản; về cơ bản, nhìn chung
- 本质 běn zhì — bản chất
- 本领 běn lǐng — bản lĩnh, tài năng, kỹ năng
- 本科 běn kē — đại học hệ chính quy, bậc cử nhân