考试
kǎo shìㄎㄠˇ ㄕˋ
Hán Việt: KHẢO THÍ
Phồn thể: 考試
HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(danh động từ, động từ)
thi, kiểm tra; kỳ thi, bài thi
Lượng từ đi kèm: 次
Ví dụ
明天有汉语考试。
míng tiān yǒu hàn yǔ kǎo shì.
Ngày mai có bài thi tiếng Trung.
这次考试我考得不错。
zhè cì kǎo shì wǒ kǎo dé bú cuò.
Kỳ thi lần này tôi làm khá tốt.
下周我们要考试了。
xià zhōu wǒ men yào kǎo shì le.
Tuần sau chúng ta thi rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢO · 6 nét
thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ
THÍ · 8 nét
thử; thi
Từ liên quan
- 考虑 kǎo lǜ — suy nghĩ, cân nhắc, xem xét
- 思考 sī kǎo — suy nghĩ; suy ngẫm; tư duy
- 参考 cān kǎo — tham khảo
- 考验 kǎo yàn — to test; to put to the test; trial; ordeal
- 考察 kǎo chá — to inspect; to observe and study; on-the-spot investigation
- 高考 gāo kǎo — kỳ thi tuyển sinh đại học (ở Trung Quốc)
- 考古 kǎo gǔ — archaeology
- 考核 kǎo hé — to examine; to check up on; to assess; to review; appraisal; review; evaluation