Bỏ qua, tới nội dung

门口

mén kǒuㄇㄣˊ ㄎㄡˇ

Hán Việt: MÔN KHẨU

Phồn thể: 門口

HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

cửa ra vào, trước cửa, cổng

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 我在学校门口等你。

    wǒ zài xué xiào mén kǒu děng nǐ.

    Mình đợi bạn ở cổng trường.

  • 门口有人找你。

    mén kǒu yǒu rén zhǎo nǐ.

    Ngoài cửa có người tìm bạn.

  • 超市门口停着很多自行车。

    chāo shì mén kǒu tíng zhe hěn duō zì xíng chē.

    Trước cửa siêu thị đỗ rất nhiều xe đạp.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm