爱好
ài hàoㄞˋ ㄏㄠˋ
Hán Việt: ÁI HIẾU
Phồn thể: 愛好
HSK 3HSK 3.0 · 2TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ)
sở thích; yêu thích, ham thích
好 ở đây đọc thanh 4 (hào), không phải hǎo.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
你有什么爱好?
nǐ yǒu shén me ài hào?
Bạn có sở thích gì?
我的爱好是看书和旅游。
wǒ de ài hào shì kàn shū hé lǚ yóu.
Sở thích của tôi là đọc sách và du lịch.
他从小就爱好音乐。
tā cóng xiǎo jiù ài hào yīn yuè.
Anh ấy yêu âm nhạc từ nhỏ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
Từ liên quan
- 爱 ài — yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
- 可爱 kě ài — đáng yêu, dễ thương
- 爱情 ài qíng — tình yêu (nam nữ)
- 亲爱 qīn ài — thân yêu, thân mến, yêu dấu
- 恋爱 liàn ài — yêu đương, tình yêu (nam nữ)
- 热爱 rè ài — yêu tha thiết, say mê
- 爱心 ài xīn — lòng nhân ái, tấm lòng yêu thương; (hình) trái tim ♥
- 爱护 ài hù — yêu quý và bảo vệ, giữ gìn, chăm sóc