Từ vựng HSK 3.0 cấp 1
294 từ
Từ 201–294 trong 294
- 菜càiTHÁImón ăn; rau; (khẩu ngữ) kém, gà
- 衣服yī fuY PHỤCquần áo; áo
- 上班shàng bānTHƯỢNG BANđi làm; vào ca
- 姐姐jiě jieTHƯ THƯchị gái
- 课kèKHÓAtiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học
- 国GuóQUỐCnước, quốc gia
- 饭fànPHẠNcơm; bữa ăn
- 一半yī bànNHẤT BÁNmột nửa
- 家人jiā rénGIA NHÂNngười nhà, người trong gia đình
- 对不起duì bu qǐĐỐI BẤT KHỞIxin lỗi; có lỗi với (ai)
- 哥哥gē geCA CAanh trai
- 天气tiān qìTHIÊN KHÍthời tiết
- 千qiānTHIÊNnghìn, ngàn
- 同学tóng xuéĐỒNG HỌCbạn học, bạn cùng lớp; (thầy cô gọi) các em
- 好看hǎo kànHẢO KHÁNđẹp, ưa nhìn; hay (phim, sách)
- 茶cháTRÀtrà, chè
- 雨yǔVŨmưa
- 星期xīng qīTINH KỲtuần, tuần lễ; thứ (trong tuần)
- 雪XuěTUYẾTtuyết
- 九jiǔCỬUchín; 9
- 妹妹mèi meiMUỘI MUỘIem gái
- 女士nǚ shìNỮ SĨbà, quý bà, chị (cách gọi lịch sự với phụ nữ)
- 上午shàng wǔTHƯỢNG NGỌbuổi sáng (trước 12 giờ trưa)
- 贵guìQUÝđắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
- 那边nà bianNA BIÊNbên kia, đằng kia
- 弟弟dì diĐỆ ĐỆem trai
- 百BǎiBÁCHtrăm; nhiều, mọi
- 好吃hǎo chīHẢO CẬTngon
- 明年míng niánMINH NIÊNnăm sau, sang năm
- 再见zài jiànTÁI KIẾNtạm biệt, hẹn gặp lại
- 这儿zhè rGIÁ NHIở đây, chỗ này
- 哪儿nǎ rNA NHIđâu, ở đâu; bất cứ đâu; (câu phản vấn) đâu có…
- 苹果píng guǒBÌNH QUẢquả táo
- 中午zhōng wǔTRUNG NGỌbuổi trưa
- 起床qǐ chuángKHỞI SÀNGthức dậy, ra khỏi giường
- 开车kāi chēKHAI XAlái xe; (xe) chạy, khởi hành
- 出租车chū zū chēXUẤT TÔ XAxe taxi; (Đài Loan) xe cho thuê
- 这边zhè biānGIÁ BIÊNbên này, phía này; đây
- 火车huǒ chēHỎA XAtàu hỏa, xe lửa
- 便宜pián yiTIỆN NGHIrẻ; món lợi nhỏ; tha cho, để (ai) hưởng lợi
- 上学shàng xuéTHƯỢNG HỌCđi học, đến trường
- 牛奶niú nǎiNGƯU NÃIsữa bò
- 女朋友nǚ péng youNỮ BẰNG HỮUbạn gái (người yêu)
- 上课shàng kèTHƯỢNG KHÓAlên lớp, vào học; dạy học (giáo viên)
- 听见tīng jiànTHÍNH KIẾNnghe thấy
- 男朋友nán péng youNAM BẰNG HỮUbạn trai (người yêu)
- 下班xià bānHẠ BANtan làm, hết giờ làm
- 水果shuǐ guǒTHỦY QUẢhoa quả, trái cây
- 读书dú shūĐỘC THƯđọc sách; học, đi học
- 那儿nà rNA NHIở đó, chỗ kia
- 商店shāng diànTHƯƠNG ĐIẾMcửa hàng, cửa hiệu
- 鸡蛋jī dànKÊ ĐẢNtrứng gà
- 没关系méi guān xiMỘT QUAN HỆkhông sao, không có gì
- 零língLINHkhông, số 0; lẻ, linh (số lẻ); lặt vặt
- 桌子zhuō ziTRÁC TỬcái bàn
- 白天bái tiānBẠCH THIÊNban ngày
- 请问qǐng wènTHỈNH VẤNxin hỏi, cho hỏi
- 哪些nǎ xiēNA TAnhững (cái, người) nào
- 晚饭wǎn fànVÃN PHẠNbữa tối, cơm tối
- 小学xiǎo xuéTIỂU HỌCtrường tiểu học, cấp một
- 饭店fàn diànPHẠN ĐIẾMnhà hàng; khách sạn
- 中学zhōng xuéTRUNG HỌCtrường trung học (cấp hai và cấp ba)
- 面包miàn bāoMIẾN BAObánh mì
- 生病shēng bìngSINH BỆNHbị ốm, mắc bệnh
- 好听hǎo tīngHẢO THÍNHhay, êm tai, dễ nghe
- 大学生dà xué shēngĐẠI HỌC SINHsinh viên đại học
- 超市chāo shìSIÊU THỊsiêu thị
- 椅子yǐ ziỶ TỬcái ghế
- 小朋友xiǎo péng yǒuTIỂU BẰNG HỮUcác bạn nhỏ, em bé (cách gọi trẻ em thân mật)
- 午饭wǔ fànNGỌ PHẠNbữa trưa, cơm trưa
- 做饭zuò fànTỐ PHẠNnấu cơm, nấu ăn
- 下雨xià yǔHẠ VŨmưa, trời mưa
- 杯子bēi ziBÔI TỬcái cốc, cái ly
- 中文Zhōng wénTRUNG VĂNtiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)
- 早饭zǎo fànTẢO PHẠNbữa sáng
- 一点儿yī diǎn rNHẤT ĐIỂM NHImột chút, một ít; (sau tính từ) hơn một chút; (phủ định) không… chút nào
- 书店shū diànTHƯ ĐIẾMhiệu sách, nhà sách
- 星期天Xīng qī tiānTINH KỲ THIÊNchủ nhật
- 看病kàn bìngKHÁN BỆNHđi khám bệnh; (bác sĩ) khám bệnh
- 电影院diàn yǐng yuànĐIỆN ẢNH VIỆNrạp chiếu phim
- 下课xià kèHẠ KHÓAtan học, hết giờ học
- 米饭mǐ fànMỄ PHẠNcơm (gạo nấu chín)
- 有点儿yǒu diǎn rHỮU ĐIỂM NHIhơi, có một chút (thường ý không hài lòng)
- 饺子jiǎo ziGIẢO TỬsủi cảo, bánh chẻo
- 小学生xiǎo xué shēngTIỂU HỌC SINHhọc sinh tiểu học; (nghĩa bóng) người mới học
- 外边wài bianNGOẠI BIÊNbên ngoài, phía ngoài; nơi khác, xa nhà
- 中学生zhōng xué shēngTRUNG HỌC SINHhọc sinh trung học (cấp hai, cấp ba)
- 星期日Xīng qī rìTINH KỲ NHẬTchủ nhật
- 汉语Hàn yǔHÁN NGỮtiếng Hán, tiếng Trung
- 包子bāo ziBAO TỬbánh bao
- 不客气bù kè qiBẤT KHÁCH KHÍkhông có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 汉字hàn zìHÁN TỰchữ Hán
- 好玩儿hǎo wán rHẢO NGOẠN NHIvui, hay, thú vị
- 面条儿miàn tiáo rMIẾN ĐIỀU NHImì sợi