小学生
xiǎo xué shēngㄒㄧㄠˇ ㄒㄩㄝˊ ㄕㄥ
Hán Việt: TIỂU HỌC SINH
Phồn thể: 小學生
HSK 3.0 · 1
Nghĩa(danh từ)
học sinh tiểu học; (nghĩa bóng) người mới học
Lượng từ đi kèm: 个、名
Ví dụ
我妹妹是小学生。
wǒ mèi mei shì xiǎo xué shēng.
Em gái tôi là học sinh tiểu học.
小学生下午四点放学。
xiǎo xué shēng xià wǔ sì diǎn fàng xué.
Học sinh tiểu học tan học lúc bốn giờ chiều.
这道题小学生都会做。
zhè dào tí xiǎo xué shēng dōu huì zuò.
Câu này học sinh tiểu học cũng làm được.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 小伙子 xiǎo huǒ zi — chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp