大学生
dà xué shēngㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄕㄥ
Hán Việt: ĐẠI HỌC SINH
Phồn thể: 大學生
HSK 3.0 · 1TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
sinh viên đại học
Ví dụ
我是大学生。
wǒ shì dà xué shēng.
Tôi là sinh viên.
很多大学生在这儿打工。
hěn duō dà xué shēng zài zhè ér dǎ gōng.
Nhiều sinh viên làm thêm ở đây.
她是越南来的大学生。
tā shì yuè nán lái de dà xué shēng.
Cô ấy là sinh viên đến từ Việt Nam.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn