对不起
duì bu qǐㄉㄨㄟˋ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ
Hán Việt: ĐỐI BẤT KHỞI
Phồn thể: 對不起
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
xin lỗi; có lỗi với (ai)
Ví dụ
对不起,我来晚了。
duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
对不起,我不知道。
duì bù qǐ, wǒ bù zhī dào.
Xin lỗi, tôi không biết.
我不想对不起我的朋友。
wǒ bù xiǎng duì bù qǐ wǒ de péng you.
Tôi không muốn có lỗi với bạn mình.
Từ hay nhầm
- 不好意思 — 对不起 là xin lỗi thật sự; 不好意思 nhẹ hơn, dùng khi làm phiền hoặc ngại.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỐI · 5 nét
đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
Từ liên quan
- 对 duì — đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
- 反对 fǎn duì — phản đối
- 对话 duì huà — đối thoại, hội thoại; nói chuyện với nhau
- 对面 duì miàn — đối diện, phía bên kia
- 对于 duì yú — đối với, về (vấn đề gì)
- 绝对 jué duì — tuyệt đối; chắc chắn, hoàn toàn
- 面对 miàn duì — đối mặt, đối diện
- 对方 duì fāng — đối phương, phía bên kia, người kia