没关系
méi guān xiㄇㄟˊ ㄍㄨㄢ ㄒㄧ˙
Hán Việt: MỘT QUAN HỆ
Phồn thể: 沒關係
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
không sao, không có gì
Ví dụ
对不起!——没关系。
duì bù qǐ! — — méi guān xì.
Xin lỗi! – Không sao đâu.
没关系,我们明天再去。
méi guān xì, wǒ men míng tiān zài qù.
Không sao, mai chúng ta đi lại.
下雨也没关系,我带伞了。
xià yǔ yě méi guān xì, wǒ dài sǎn le.
Mưa cũng không sao, tôi có mang ô.
Từ hay nhầm
- 不客气 — Đáp lại 对不起 dùng 没关系; đáp lại 谢谢 dùng 不客气.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỘT · 7 nét
không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)
QUAN · 6 nét
đóng; tắt; cửa ải
HỆ · 7 nét
khoa (ở đại học); hệ, hệ thống; liên quan; (văn viết) là