明年
míng niánㄇㄧㄥˊ ㄋㄧㄢˊ
Hán Việt: MINH NIÊN
Phồn thể: 明年
HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
năm sau, sang năm
Ví dụ
明年我要去台湾学习。
míng nián wǒ yào qù Tái wān xué xí.
Sang năm tôi sẽ đi Đài Loan học.
他明年大学毕业。
tā míng nián dà xué bì yè.
Năm sau anh ấy tốt nghiệp đại học.
我们明年再见吧。
wǒ men míng nián zài jiàn ba.
Năm sau chúng ta gặp lại nhé.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MINH · 8 nét
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
Từ liên quan
- 明天 míng tiān — ngày mai
- 明白 míng bai — hiểu, hiểu rõ; rõ ràng
- 聪明 cōng ming — thông minh, sáng dạ
- 证明 zhèng míng — chứng minh; giấy chứng nhận, giấy xác nhận
- 说明 shuō míng — giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
- 明显 míng xiǎn — rõ ràng, rõ rệt
- 明星 míng xīng — ngôi sao (ca sĩ, diễn viên, vận động viên nổi tiếng)
- 表明 biǎo míng — cho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ