汉字
hàn zìㄏㄢˋ ㄗˋ
Hán Việt: HÁN TỰ
Phồn thể: 漢字
HSK 3.0 · 1TOCFL 2
Nghĩa(danh từ riêng, danh từ)
chữ Hán
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这个汉字怎么写?
zhè ge hàn zì zěn me xiě?
Chữ Hán này viết thế nào?
我每天写二十个汉字。
wǒ měi tiān xiě èr shí gè hàn zì.
Mỗi ngày tôi viết hai mươi chữ Hán.
很多越南词来自汉字。
hěn duō yuè nán cí lái zì hàn zì.
Nhiều từ tiếng Việt bắt nguồn từ chữ Hán.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÁN · 5 nét
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết