小朋友
xiǎo péng yǒuㄒㄧㄠˇ ㄆㄥˊ ㄧㄡˇ
Hán Việt: TIỂU BẰNG HỮU
Phồn thể: 小朋友
HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
các bạn nhỏ, em bé (cách gọi trẻ em thân mật)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
小朋友,你几岁了?
xiǎo péng you, nǐ jǐ suì le?
Bé ơi, con mấy tuổi rồi?
公园里有很多小朋友。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō xiǎo péng you.
Trong công viên có nhiều trẻ em.
小朋友们都喜欢这个老师。
xiǎo péng you men dōu xǐ huan zhè ge lǎo shī.
Các bạn nhỏ đều thích cô giáo này.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
BẰNG · 8 nét
HỮU · 4 nét
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 小伙子 xiǎo huǒ zi — chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp