听见
tīng jiànㄊㄧㄥ ㄐㄧㄢˋ
Hán Việt: THÍNH KIẾN
Phồn thể: 聽見
HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
nghe thấy
Ví dụ
你听见了吗?外面有人叫你。
nǐ tīng jiàn le ma? wài miàn yǒu rén jiào nǐ.
Bạn có nghe thấy không? Bên ngoài có người gọi bạn.
我没听见电话响。
wǒ méi tīng jiàn diàn huà xiǎng.
Tôi không nghe thấy điện thoại reo.
大家都听见了这个消息。
dà jiā dōu tīng jiàn le zhè ge xiāo xī.
Mọi người đều đã nghe tin này.
Từ hay nhầm
- 听 — 听 là lắng nghe (hành động); 听见 là nghe thấy (kết quả).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến