Bỏ qua, tới nội dung

有点儿

yǒu diǎn rㄧㄡˇ ㄉㄧㄢˇ ㄦ˙

Hán Việt: HỮU ĐIỂM NHI

Phồn thể: 有點兒

HSK 3.0 · 1

Nghĩa

hơi, có một chút (thường ý không hài lòng)

Ví dụ

  • 今天有点儿冷。

    jīn tiān yǒu diǎn er lěng.

    Hôm nay hơi lạnh.

  • 这件衣服有点儿贵。

    zhè jiàn yī fu yǒu diǎn er guì.

    Bộ đồ này hơi đắt.

  • 我有点儿累,想休息一下。

    wǒ yǒu diǎn er lèi, xiǎng xiū xi yí xià.

    Tôi hơi mệt, muốn nghỉ một lát.

Từ hay nhầm

  • 一点儿 — 有点儿 + tính từ (hơi…); tính từ + 一点儿 (…hơn một chút).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)

NHI · 2 nét