Từ vựng HSK 1
150 từ
Từ 101–150 trong 150
- 十shíTHẬPmười; 10
- 看见kàn jiànKHÁN KIẾNnhìn thấy, trông thấy
- 女儿nǚ érNỮ NHIcon gái (của cha mẹ)
- 说话shuō huàTHUYẾT THOẠInói, nói chuyện
- 爸爸bà baBA BAbố, ba
- 字zìTỰchữ; chữ Hán; chữ viết
- 漂亮piào liangPHIÊU LƯỢNGđẹp, xinh; (làm việc) khéo, đẹp mắt
- 高兴gāo xìngCAO HỨNGvui, vui mừng; vui lòng
- 热rèNHIỆTnóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
- 睡觉shuì jiàoTHỤY GIÁCngủ, đi ngủ
- 电脑diàn nǎoĐIỆN NÃOmáy tính
- 读dúĐỘCđọc (thành tiếng); đọc; học (ở trường)
- 冷LěngLÃNHlạnh, rét; lạnh nhạt
- 飞机fēi jīPHI CƠmáy bay
- 猫māoMIÊUcon mèo
- 打电话dǎ diàn huàĐẢ ĐIỆN THOẠIgọi điện thoại
- 后面hòu mianHẬU DIỆNphía sau, đằng sau; phần sau, sau đó
- 喂wéia lô (khi gọi, nghe điện thoại)
- 八bāBÁTtám; 8
- 怎么样zěn me yàngCHẨM MA DẠNGthế nào, ra sao; (đề nghị) …được không?
- 七qīTHẤTbảy; 7
- 菜càiTHÁImón ăn; rau; (khẩu ngữ) kém, gà
- 衣服yī fuY PHỤCquần áo; áo
- 小姐xiǎo jieTIỂU THƯcô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 对不起duì bu qǐĐỐI BẤT KHỞIxin lỗi; có lỗi với (ai)
- 天气tiān qìTHIÊN KHÍthời tiết
- 前面qián miànTIỀN DIỆNphía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 同学tóng xuéĐỒNG HỌCbạn học, bạn cùng lớp; (thầy cô gọi) các em
- 茶cháTRÀtrà, chè
- 星期xīng qīTINH KỲtuần, tuần lễ; thứ (trong tuần)
- 九jiǔCỬUchín; 9
- 上午shàng wǔTHƯỢNG NGỌbuổi sáng (trước 12 giờ trưa)
- 再见zài jiànTÁI KIẾNtạm biệt, hẹn gặp lại
- 苹果píng guǒBÌNH QUẢquả táo
- 中午zhōng wǔTRUNG NGỌbuổi trưa
- 出租车chū zū chēXUẤT TÔ XAxe taxi; (Đài Loan) xe cho thuê
- 水果shuǐ guǒTHỦY QUẢhoa quả, trái cây
- 商店shāng diànTHƯƠNG ĐIẾMcửa hàng, cửa hiệu
- 没关系méi guān xiMỘT QUAN HỆkhông sao, không có gì
- 零língLINHkhông, số 0; lẻ, linh (số lẻ); lặt vặt
- 桌子zhuō ziTRÁC TỬcái bàn
- 椅子yǐ ziỶ TỬcái ghế
- 北京Běi jīngBẮC KINHBắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
- 下雨xià yǔHẠ VŨmưa, trời mưa
- 杯子bēi ziBÔI TỬcái cốc, cái ly
- 火车站huǒ chē zhànHỎA XA TRẠMga tàu hỏa, ga xe lửa
- 米饭mǐ fànMỄ PHẠNcơm (gạo nấu chín)
- 汉语Hàn yǔHÁN NGỮtiếng Hán, tiếng Trung
- 饭馆fàn guǎnPHẠN QUÁNquán ăn, nhà hàng (nhỏ)
- 不客气bù kè qiBẤT KHÁCH KHÍkhông có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự