Bỏ qua, tới nội dung

说话

shuō huàㄕㄨㄛ ㄏㄨㄚˋ

Hán Việt: THUYẾT THOẠI

Phồn thể: 說話

HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(động từ, danh động từ)

nói, nói chuyện

说话 là động – tân, không thêm tân ngữ: nói tiếng Trung là 说汉语, không phải 说话汉语.

Ví dụ

  • 上课时不要说话。

    shàng kè shí bú yào shuō huà.

    Trong giờ học đừng nói chuyện.

  • 他说话很慢。

    tā shuō huà hěn màn.

    Anh ấy nói rất chậm.

  • 我想跟你说话。

    wǒ xiǎng gēn nǐ shuō huà.

    Tôi muốn nói chuyện với bạn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)

THOẠI · 8 nét