Bỏ qua, tới nội dung

字

zìㄗˋ

Hán Việt: TỰ

Phồn thể: 字

HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

chữ; chữ Hán; chữ viết

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 这个字怎么读?

    zhè ge zì zěn me dú?

    Chữ này đọc thế nào?

  • 他的字写得很漂亮。

    tā de zì xiě dé hěn piào liang.

    Chữ anh ấy viết rất đẹp.

  • 我今天学了十个新字。

    wǒ jīn tiān xué le shí gè xīn zì.

    Hôm nay tôi học mười chữ mới.

Từ hay nhầm

  • 词 — 字 là một chữ (một âm tiết); 词 là từ, có thể gồm nhiều chữ (如 名字).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

chữ; chữ Hán; chữ viết