高兴
gāo xìngㄍㄠ ㄒㄧㄥˋ
Hán Việt: CAO HỨNG
Phồn thể: 高興
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
vui, vui mừng; vui lòng
Tiếng Việt “cao hứng” là hứng chí bất chợt; 高兴 chỉ đơn giản là “vui”.
Ví dụ
认识你很高兴。
rèn shi nǐ hěn gāo xìng.
Rất vui được làm quen với bạn.
听到这个消息,妈妈很高兴。
tīng dào zhè ge xiāo xī, mā ma hěn gāo xìng.
Nghe tin này, mẹ rất vui.
他今天好像不太高兴。
tā jīn tiān hǎo xiàng bú tài gāo xìng.
Hôm nay hình như anh ấy không vui lắm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CAO · 10 nét
cao; (mức độ) cao
HỨNG · 6 nét
Từ liên quan
- 高 Gāo — cao; (mức độ) cao
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 高级 gāo jí — cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao
- 高速 gāo sù — cao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt 高速公路)
- 高档 gāo dàng — cao cấp; hạng sang
- 高潮 gāo cháo — high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm
- 高尚 gāo shàng — noble; lofty; refined; exquisite
- 高峰 gāo fēng — peak; summit; height