看见
kàn jiànㄎㄢˋ ㄐㄧㄢˋ
Hán Việt: KHÁN KIẾN
Phồn thể: 看見
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
nhìn thấy, trông thấy
Ví dụ
你看见我的钥匙了吗?
nǐ kàn jiàn wǒ de yào shi le ma?
Bạn có thấy chìa khóa của tôi không?
我在路上看见了老师。
wǒ zài lù shang kàn jiàn le lǎo shī.
Tôi gặp thầy giáo trên đường.
太远了,我没看见他。
tài yuǎn le, wǒ méi kàn jiàn tā.
Xa quá, tôi không nhìn thấy anh ấy.
Từ hay nhầm
- 看 — 看 là hành động nhìn/xem; 看见 nhấn mạnh kết quả: đã thấy được.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁN · 9 nét
trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
Từ liên quan
- 看 kàn — nhìn, xem, đọc; thăm; khám (bệnh); thấy rằng; tùy vào; thử (…看看)
- 看法 kàn fǎ — cách nhìn, quan điểm, ý kiến
- 看来 kàn lai — xem ra, có vẻ
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 看不起 kàn bu qǐ — coi thường, khinh thường, xem thường
- 看待 kàn dài — to look upon; to regard
- 看望 kàn wàng — thăm; thăm hỏi