Bỏ qua, tới nội dung

阅读理解

Đọc hiểu bài dài

HSK 5 · Đọc · câu 71–90

Câu 71–90: 5 bài đọc dài (300–600 chữ), mỗi bài 4 câu hỏi, 4 đáp án. Đây là phần ăn nhiều thời gian nhất: khoảng 4–5 phút mỗi bài, tức 20–22 phút cho cả dạng.

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc câu hỏi trước, rồi đọc bài theo từng đoạn: câu hỏi đi theo thứ tự bài, thường mỗi đoạn văn ứng với một câu hỏi.
  • Câu hỏi về nghĩa từ (第二段中画线词语的意思是…) cần đọc câu chứa từ đó và câu trước/sau; nghĩa theo ngữ cảnh mới là đáp án, không phải nghĩa từ điển.
  • Câu hỏi cuối thường là tiêu đề hoặc ý chính (最适合做上文标题的是…): chọn đáp án bao quát cả bài, không chọn đáp án chỉ nói về một đoạn.
  • Thành ngữ (成语) quen như 一举两得, 自言自语, 半途而废: đoán theo từng chữ rồi kiểm tra lại với ngữ cảnh.
  • Nếu một bài quá khó, làm các câu hỏi chi tiết dễ trước rồi chuyển bài; mỗi câu hỏi có điểm như nhau.

Bẫy thường gặp

  • Đọc từng chữ từ đầu đến cuối rồi mới xem câu hỏi: hết giờ trước khi tới bài thứ năm.
  • Đoán thành ngữ chỉ theo âm Hán Việt mà không xem ngữ cảnh: nghĩa bóng có thể khác hẳn nghĩa từng chữ.
  • Câu hỏi 根据上文,下列哪项正确? có đáp án sai vì đổi đối tượng (người A làm việc của người B) — so từng chi tiết với bài.

Câu mẫu giải chi tiết

阅读理解· Đọc hiểu bài dài
阮明是武汉一所大学的越南留学生,学的是经济。这学期,老师给他们留了一个小组作业:四个人一组,调查学校附近的一家超市,最后写一份报告,还要在课上介绍。 阮明和三个中国同学分在了一组。第一次见面,大家很快就分好了工:小李负责设计问题,小张负责去超市采访顾客,阮明负责整理数据,小王负责最后在课上介绍。 可是两个星期过去了,小王一次讨论也没有参加,发消息也很少回。另外两个人都很生气,小张甚至想直接去告诉老师。阮明却觉得,应该先弄清楚是怎么回事。他给小王打了一个电话,这才知道,小王的妈妈住院了,他每天一下课就去医院照顾妈妈,根本没有时间。小王说,他怕大家觉得他在找借口,所以一直没说。 了解情况以后,大家重新分了工:小王的任务换成了可以在医院用电脑完成的部分——把大家写的内容整理成一份完整的报告;在课上介绍的工作,由阮明来做。最后,他们的报告得了全班最高分。 老师在评价的时候说:“合作最难的不是分工,而是遇到问题的时候,愿意先听一听别人的情况。”
Bản dịch

Nguyễn Minh là lưu học sinh Việt Nam tại một trường đại học ở Vũ Hán, học ngành kinh tế. Học kỳ này, thầy giáo giao cho họ một bài tập nhóm: bốn người một nhóm, khảo sát một siêu thị gần trường, cuối cùng viết một bản báo cáo và còn phải thuyết trình trên lớp. Minh được xếp chung nhóm với ba bạn Trung Quốc. Lần gặp đầu tiên, cả nhóm nhanh chóng phân công: Tiểu Lý phụ trách thiết kế câu hỏi, Tiểu Trương phụ trách đến siêu thị phỏng vấn khách hàng, Minh phụ trách xử lý số liệu, Tiểu Vương phụ trách thuyết trình trên lớp ở bước cuối. Nhưng hai tuần trôi qua, Tiểu Vương không tham gia một buổi thảo luận nào, nhắn tin cũng hiếm khi trả lời. Hai bạn kia đều rất tức giận, Tiểu Trương thậm chí muốn đi báo thẳng với thầy. Minh thì lại nghĩ nên tìm hiểu rõ chuyện gì đã xảy ra trước. Cậu gọi điện cho Tiểu Vương, lúc đó mới biết mẹ Tiểu Vương phải nằm viện, ngày nào tan học cậu ấy cũng vào viện chăm mẹ, hoàn toàn không có thời gian. Tiểu Vương nói, cậu sợ mọi người nghĩ mình viện cớ nên mãi không nói ra. Hiểu rõ tình hình rồi, cả nhóm phân công lại: nhiệm vụ của Tiểu Vương đổi thành phần có thể làm bằng máy tính ở bệnh viện — tập hợp nội dung mọi người viết thành một bản báo cáo hoàn chỉnh; còn việc thuyết trình trên lớp do Minh đảm nhận. Cuối cùng, báo cáo của họ được điểm cao nhất lớp. Khi nhận xét, thầy giáo nói: “Điều khó nhất khi hợp tác không phải là phân công, mà là khi gặp vấn đề, mình có sẵn lòng lắng nghe hoàn cảnh của người khác trước hay không.”

第一次分工的时候,阮明负责什么?

Lời giải

Bước 1: câu hỏi nói “第一次分工”, tìm đoạn 2 có câu “第一次见面,大家很快就分好了工”. Bước 2: bốn người, bốn việc — ghép đúng tên với việc: “阮明负责整理数据”. Bước 3: “设计问题” là việc của Tiểu Lý, “采访顾客” là của Tiểu Trương, “在课上介绍” lúc đầu là của Tiểu Vương. Bẫy: ở đoạn 4, sau khi phân công lại, Minh mới nhận thêm việc thuyết trình — nhưng câu hỏi hỏi lần phân công ĐẦU TIÊN. Với dạng câu hỏi này, hãy đánh dấu tên người và việc khi đọc.

Từ vựng trong câu分工负责整理数据

两个星期以后,小组遇到了什么问题?

Lời giải

Bước 1: tìm mốc thời gian “两个星期过去了” ở đầu đoạn 3. Bước 2: “小王一次讨论也没有参加,发消息也很少回” — Tiểu Vương không tham gia thảo luận lần nào. Cấu trúc “一次……也没有……” nghĩa là “không một lần nào”. Bước 3: siêu thị từ chối và thầy đổi đề không có trong bài. “阮明和小张吵架了” sai: Tiểu Trương giận Tiểu Vương chứ không cãi nhau với Minh; Minh chỉ có ý kiến khác (“阮明却觉得……”). Chú ý từ “却” thường báo hiệu ý kiến trái ngược, nhưng không có nghĩa là cãi nhau.

Từ vựng trong câu讨论甚至弄清楚

小王为什么一直没有告诉大家他的情况?

Lời giải

Bước 1: câu hỏi “为什么一直没有告诉大家”, tìm từ “一直没说” ở cuối đoạn 3. Bước 2: nguyên nhân đứng ngay trước: “他怕大家觉得他在找借口,所以一直没说” — cặp “……,所以……” chỉ rõ nguyên nhân – kết quả. “觉得” được diễn đạt lại thành “以为”. Bước 3: “他没有大家的电话号码” sai vì mọi người vẫn “发消息” cho cậu và Minh gọi được điện. “作业不重要” và “自己一个人做完” không có căn cứ; ngược lại cậu nhận phần việc hoàn thiện báo cáo.

Từ vựng trong câu借口住院根本

老师的话主要是想说明:

Lời giải

Bước 1: lời thầy dùng cấu trúc “不是……而是……”, ý chính nằm sau “而是”. Bước 2: “而是遇到问题的时候,愿意先听一听别人的情况” — khi hợp tác, gặp vấn đề hãy tìm hiểu hoàn cảnh người khác trước. Đây cũng chính là điều Minh đã làm. Bước 3: “分工是合作中最难的事” là vế bị phủ định sau “不是” — bẫy kinh điển của cấu trúc này. “任务都应该一样” trái với việc nhóm chia lại việc theo hoàn cảnh. “遇到问题要马上去告诉老师” là ý định của Tiểu Trương, và câu chuyện cho thấy làm vậy không phải cách tốt nhất.

Từ vựng trong câu合作评价情况
阅读理解· Đọc hiểu bài dài
同奈有一家中国人开的家具工厂。去年,工厂新开了一条生产线,专门做出口到欧洲的木头椅子。技术员李师傅从中国带来了一本很厚的说明书,又请翻译把它一句一句地翻成了越南语。 可是,新生产线开了一个月,出错的产品一直很多,差不多每二十把椅子里就有一把要重新做。李师傅很着急,觉得工人们不够认真。翻译阿芳却不这么看。她发现,说明书虽然翻成了越南语,但句子又长又难懂,还有很多专业词语。很多工人看了几行就放下了,干活的时候还是靠自己猜。 阿芳想了一个办法。她和李师傅一起,把每一个步骤都拍成照片,做成一张张卡片:上面是照片,下面只写一两句很短的话,越南语和汉语都有,重要的地方用红色标出来。卡片就挂在每个工人面前,一抬头就能看到。 一个月以后,出错的产品减少到了原来的五分之一。李师傅说:“以前我总以为问题出在工人身上,其实是我们的说明没写好。说明书不是写给自己看的,而是写给用的人看的。”
Bản dịch

Ở Đồng Nai có một nhà máy đồ gỗ do người Trung Quốc mở. Năm ngoái, nhà máy mở thêm một dây chuyền sản xuất mới, chuyên làm ghế gỗ xuất khẩu sang châu Âu. Kỹ thuật viên Lý mang từ Trung Quốc sang một cuốn hướng dẫn rất dày, rồi nhờ phiên dịch dịch từng câu sang tiếng Việt. Nhưng dây chuyền mới chạy được một tháng mà sản phẩm lỗi vẫn rất nhiều, gần như cứ hai mươi chiếc ghế thì có một chiếc phải làm lại. Anh Lý rất sốt ruột, cho rằng công nhân chưa đủ cẩn thận. Phiên dịch A Phương thì không nghĩ vậy. Cô phát hiện, sách hướng dẫn tuy đã dịch sang tiếng Việt nhưng câu vừa dài vừa khó hiểu, lại có nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Nhiều công nhân đọc vài dòng đã bỏ xuống, khi làm việc vẫn dựa vào tự đoán. A Phương nghĩ ra một cách. Cô cùng anh Lý chụp ảnh từng bước, làm thành những tấm thẻ: phía trên là ảnh, phía dưới chỉ ghi một hai câu rất ngắn, có cả tiếng Việt và tiếng Trung, chỗ quan trọng đánh dấu màu đỏ. Thẻ được treo ngay trước mặt mỗi công nhân, ngẩng đầu là thấy. Một tháng sau, số sản phẩm lỗi giảm xuống còn một phần năm so với trước. Anh Lý nói: “Trước đây tôi cứ tưởng vấn đề nằm ở công nhân, thật ra là do hướng dẫn của chúng ta viết chưa tốt. Sách hướng dẫn không phải viết cho mình đọc, mà là viết cho người dùng đọc.”

新生产线开了一个月以后,出现了什么问题?

Lời giải

Bước 1: tìm “新生产线开了一个月” ở đầu đoạn 2. Bước 2: ngay sau đó là “出错的产品一直很多,差不多每二十把椅子里就有一把要重新做” — sản phẩm lỗi nhiều. Bước 3: số lượng công nhân, máy dừng và giá gỗ đều không được nhắc đến. Chú ý từ “木头” có trong bài (“木头椅子”) nhưng bài không nói gì về giá gỗ — đừng chọn chỉ vì thấy từ quen. Câu “每二十把椅子里就有一把” cũng là dạng con số HSK 5 hay dùng để diễn tả tỉ lệ.

Từ vựng trong câu生产线产品重新

阿芳认为,工人出错的主要原因是:

Lời giải

Bước 1: câu hỏi hỏi ý kiến của A Phương, không phải của anh Lý — phải phân biệt hai người. Bước 2: “阿芳却不这么看”, cô thấy “句子又长又难懂……很多工人看了几行就放下了” — hướng dẫn khó hiểu nên công nhân phải đoán. Bước 3: “工作不够认真” chính là suy nghĩ của anh Lý (“觉得工人们不够认真”), và từ “却” cho biết A Phương không đồng ý — đây là bẫy chính. “没有人教” và “工作的时间太长” không có trong bài. Mẹo: khi bài có hai nhân vật với hai quan điểm, đọc kỹ câu hỏi hỏi về ai.

Từ vựng trong câu难懂靠猜

阿芳和李师傅做的卡片有什么特点?

Lời giải

Bước 1: đọc đoạn 3, phần mô tả tấm thẻ. Bước 2: “上面是照片,下面只写一两句很短的话” — có ảnh, chữ rất ít. Bước 3: “只用汉语” sai vì thẻ có “越南语和汉语都有”. Việc bắt công nhân học thuộc không có trong bài — thẻ treo trước mặt để nhìn, không cần thuộc. “挂在工厂的门口” sai vì thẻ “挂在每个工人面前”. Ba phương án sai đều sửa một chi tiết nhỏ của bài — dạng bẫy rất phổ biến ở phần đọc HSK 5.

Từ vựng trong câu步骤卡片照片

李师傅最后的话主要想说明:

Lời giải

Bước 1: câu hỏi ý chính của lời kết, chú ý cấu trúc “不是……而是……”: ý chính nằm sau “而是”. Bước 2: “说明书不是写给自己看的,而是写给用的人看的” — hướng dẫn phải viết sao cho người dùng dễ hiểu. Câu trước đó “其实是我们的说明没写好” cũng cho thấy anh Lý tự nhận lỗi. Bước 3: “翻译的工作其实并不重要” trái với bài — chính phiên dịch A Phương tìm ra cách giải quyết. “工人应该先花时间学好汉语” đổ lỗi cho công nhân, ngược với điều anh Lý vừa nhận ra. “用照片说明比用文字更好看” chỉ bám vào chi tiết ảnh, không phải ý chính.

Từ vựng trong câu以为其实说明书

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 5