Bản dịch
Nguyễn Minh là lưu học sinh Việt Nam tại một trường đại học ở Vũ Hán, học ngành kinh tế. Học kỳ này, thầy giáo giao cho họ một bài tập nhóm: bốn người một nhóm, khảo sát một siêu thị gần trường, cuối cùng viết một bản báo cáo và còn phải thuyết trình trên lớp. Minh được xếp chung nhóm với ba bạn Trung Quốc. Lần gặp đầu tiên, cả nhóm nhanh chóng phân công: Tiểu Lý phụ trách thiết kế câu hỏi, Tiểu Trương phụ trách đến siêu thị phỏng vấn khách hàng, Minh phụ trách xử lý số liệu, Tiểu Vương phụ trách thuyết trình trên lớp ở bước cuối. Nhưng hai tuần trôi qua, Tiểu Vương không tham gia một buổi thảo luận nào, nhắn tin cũng hiếm khi trả lời. Hai bạn kia đều rất tức giận, Tiểu Trương thậm chí muốn đi báo thẳng với thầy. Minh thì lại nghĩ nên tìm hiểu rõ chuyện gì đã xảy ra trước. Cậu gọi điện cho Tiểu Vương, lúc đó mới biết mẹ Tiểu Vương phải nằm viện, ngày nào tan học cậu ấy cũng vào viện chăm mẹ, hoàn toàn không có thời gian. Tiểu Vương nói, cậu sợ mọi người nghĩ mình viện cớ nên mãi không nói ra. Hiểu rõ tình hình rồi, cả nhóm phân công lại: nhiệm vụ của Tiểu Vương đổi thành phần có thể làm bằng máy tính ở bệnh viện — tập hợp nội dung mọi người viết thành một bản báo cáo hoàn chỉnh; còn việc thuyết trình trên lớp do Minh đảm nhận. Cuối cùng, báo cáo của họ được điểm cao nhất lớp. Khi nhận xét, thầy giáo nói: “Điều khó nhất khi hợp tác không phải là phân công, mà là khi gặp vấn đề, mình có sẵn lòng lắng nghe hoàn cảnh của người khác trước hay không.”
第一次分工的时候,阮明负责什么?
Lời giải
Bước 1: câu hỏi nói “第一次分工”, tìm đoạn 2 có câu “第一次见面,大家很快就分好了工”. Bước 2: bốn người, bốn việc — ghép đúng tên với việc: “阮明负责整理数据”. Bước 3: “设计问题” là việc của Tiểu Lý, “采访顾客” là của Tiểu Trương, “在课上介绍” lúc đầu là của Tiểu Vương. Bẫy: ở đoạn 4, sau khi phân công lại, Minh mới nhận thêm việc thuyết trình — nhưng câu hỏi hỏi lần phân công ĐẦU TIÊN. Với dạng câu hỏi này, hãy đánh dấu tên người và việc khi đọc.
两个星期以后,小组遇到了什么问题?
Lời giải
Bước 1: tìm mốc thời gian “两个星期过去了” ở đầu đoạn 3. Bước 2: “小王一次讨论也没有参加,发消息也很少回” — Tiểu Vương không tham gia thảo luận lần nào. Cấu trúc “一次……也没有……” nghĩa là “không một lần nào”. Bước 3: siêu thị từ chối và thầy đổi đề không có trong bài. “阮明和小张吵架了” sai: Tiểu Trương giận Tiểu Vương chứ không cãi nhau với Minh; Minh chỉ có ý kiến khác (“阮明却觉得……”). Chú ý từ “却” thường báo hiệu ý kiến trái ngược, nhưng không có nghĩa là cãi nhau.
小王为什么一直没有告诉大家他的情况?
Lời giải
Bước 1: câu hỏi “为什么一直没有告诉大家”, tìm từ “一直没说” ở cuối đoạn 3. Bước 2: nguyên nhân đứng ngay trước: “他怕大家觉得他在找借口,所以一直没说” — cặp “……,所以……” chỉ rõ nguyên nhân – kết quả. “觉得” được diễn đạt lại thành “以为”. Bước 3: “他没有大家的电话号码” sai vì mọi người vẫn “发消息” cho cậu và Minh gọi được điện. “作业不重要” và “自己一个人做完” không có căn cứ; ngược lại cậu nhận phần việc hoàn thiện báo cáo.
老师的话主要是想说明:
Lời giải
Bước 1: lời thầy dùng cấu trúc “不是……而是……”, ý chính nằm sau “而是”. Bước 2: “而是遇到问题的时候,愿意先听一听别人的情况” — khi hợp tác, gặp vấn đề hãy tìm hiểu hoàn cảnh người khác trước. Đây cũng chính là điều Minh đã làm. Bước 3: “分工是合作中最难的事” là vế bị phủ định sau “不是” — bẫy kinh điển của cấu trúc này. “任务都应该一样” trái với việc nhóm chia lại việc theo hoàn cảnh. “遇到问题要马上去告诉老师” là ý định của Tiểu Trương, và câu chuyện cho thấy làm vậy không phải cách tốt nhất.