合作
hé zuòㄏㄜˊ ㄗㄨㄛˋ
Hán Việt: HỢP TÁC
Phồn thể: 合作
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 2
Nghĩa(danh động từ, động từ)
hợp tác
Cấu trúc: 和/跟……合作.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我们两家公司合作了很多年。
wǒ men liǎng jiā gōng sī hé zuò le hěn duō nián.
Hai công ty chúng tôi đã hợp tác nhiều năm.
谢谢大家的合作!
xiè xiè dà jiā de hé zuò!
Cảm ơn sự hợp tác của mọi người!
这个任务需要大家合作完成。
zhè ge rèn wu xū yào dà jiā hé zuò wán chéng.
Nhiệm vụ này cần mọi người cùng hợp tác hoàn thành.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
TÁC · 7 nét
Từ liên quan
- 适合 shì hé — hợp, phù hợp, thích hợp
- 符合 fú hé — phù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)
- 合适 hé shì — vừa, hợp, thích hợp
- 合格 hé gé — đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp cách
- 集合 jí hé — tập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợp
- 合同 hé tong — hợp đồng
- 合理 hé lǐ — hợp lý; có lý
- 联合 lián hé — liên hợp; liên kết; hợp tác; chung