Bỏ qua, tới nội dung

听较长对话或短文,选择正确答案

Hội thoại dài / bài nói

HSK 5 · Nghe · câu 21–45

Câu 21–45: câu 21–30 là hội thoại dài 4–5 lượt (mỗi bài 1 câu hỏi); câu 31–45 là đoạn văn hoặc bài nói, mỗi bài 2–3 câu hỏi, 4 đáp án. Chỉ nghe một lần; các câu hỏi được đọc sau khi bài kết thúc.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Trước mỗi bài, đọc lướt toàn bộ đáp án của cả nhóm 2–3 câu hỏi. Các đáp án thường cho biết chủ đề (khoa học, câu chuyện, phỏng vấn ngắn) và chi tiết cần nghe.
  • Câu hỏi đi theo trình tự bài nói: câu hỏi đầu ứng với phần đầu, câu cuối thường hỏi ý chính hoặc bài học.
  • Bài kể chuyện thường có cú ngoặt (没想到, 结果, 原来, 谁知道) và bài học cuối (这个故事告诉我们…). Bài kiến thức thường có số liệu và nguyên nhân (之所以…是因为…).
  • Đánh dấu đáp án ngay khi nghe thấy thông tin; với bài thi giấy chỉ cần gạch, chép vào phiếu sau. Trên 网考 không có thời gian chép phiếu nên chọn trực tiếp.
  • Hội thoại dài: chú ý thay đổi ý định và thái độ cuối cùng của từng người (我还是觉得…, 那就按你说的办).

Bẫy thường gặp

  • Chọn chi tiết cho câu hỏi ý chính (这段话主要谈的是…): đáp án nói về một ví dụ trong bài là bẫy quen thuộc.
  • Bị cuốn theo câu “mọi người thường nghĩ” ở đầu bài: 很多人认为… thường bị bác bỏ bằng 其实 / 但研究发现…; quan điểm của bài nằm ở vế sau.
  • Lỡ một câu rồi hoảng: chọn tạm một đáp án hợp lý và giữ nhịp đọc trước cho bài sau.

Câu mẫu giải chi tiết

听较长对话或短文,选择正确答案· Hội thoại dài / bài nói

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:张老师,我想下学期找个地方实习,您有什么建议吗?

    Cô Trương ơi, học kỳ sau em muốn tìm chỗ thực tập, cô có lời khuyên gì không ạ?

  2. 女:你是学经济的,汉语又好,可以考虑去中国公司在越南的工厂或者办公室。最近北宁就有好几家中国公司在招人。

    Em học kinh tế, tiếng Trung lại giỏi, có thể cân nhắc vào nhà máy hoặc văn phòng của các công ty Trung Quốc ở Việt Nam. Gần đây ở Bắc Ninh có mấy công ty Trung Quốc đang tuyển người đấy.

  3. 男:可是我没有工作经验,他们会要我吗?

    Nhưng em chưa có kinh nghiệm làm việc, họ có nhận em không ạ?

  4. 女:实习一般不要求有经验。关键是你得准备一份好的简历,把参加过的活动、得过的奖都写清楚。

    Thực tập thường không yêu cầu kinh nghiệm. Quan trọng là em phải chuẩn bị một bản sơ yếu lý lịch tốt, ghi rõ các hoạt động đã tham gia, các giải thưởng đã đạt được.

  5. 男:简历要用中文写吗?

    Sơ yếu lý lịch phải viết bằng tiếng Trung ạ?

  6. 女:最好中文和越南语各准备一份。另外,面试的时候他们可能会让你马上翻译一段话,你平时要多练练。

    Tốt nhất là chuẩn bị mỗi thứ tiếng Trung và tiếng Việt một bản. Ngoài ra, lúc phỏng vấn họ có thể bảo em dịch ngay một đoạn, ngày thường em nên luyện nhiều vào.

  7. 男:好的,谢谢老师!我这个周末就把简历写出来,写完先发给您看看。

    Vâng, em cảm ơn cô! Cuối tuần này em sẽ viết xong sơ yếu lý lịch, viết xong em gửi cô xem trước ạ.

  8. 旁白:问:男的担心什么?

    Hỏi: Người đàn ông lo lắng điều gì?

  9. 旁白:问:老师建议简历怎么写?

    Hỏi: Cô giáo khuyên viết sơ yếu lý lịch thế nào?

  10. 旁白:问:男的这个周末打算做什么?

    Hỏi: Cuối tuần này người đàn ông định làm gì?

男的担心什么?

Lời giải

Bước 1: câu hỏi về nỗi lo, nên chú ý câu có “可是” (nhưng) hoặc câu hỏi lại của người nam. Bước 2: anh nói “可是我没有工作经验,他们会要我吗?” (nhưng em chưa có kinh nghiệm, họ có nhận em không?) — đây chính là điều anh lo. “汉语说得不好” sai: cô giáo khen “汉语又好” (tiếng Trung lại giỏi). Tiền lương thực tập và luận văn tốt nghiệp hoàn toàn không được nhắc đến trong hội thoại. Mẹo: khi nghe hội thoại dài, ghi nhanh từ khóa của mỗi lượt nói (实习 → 经验 → 简历 → 中文/越南语 → 翻译) để trả lời cả ba câu.

Từ vựng trong câu实习经验可是

老师建议简历怎么写?

Lời giải

Khi người nam hỏi “简历要用中文写吗?” (có phải viết bằng tiếng Trung không?), cô trả lời “最好中文和越南语各准备一份” (tốt nhất mỗi thứ tiếng chuẩn bị một bản). “各” nghĩa là “mỗi bên”, tức là hai bản bằng hai thứ tiếng. “只用中文写” là bẫy: người nam đoán như vậy nhưng cô không đồng ý hoàn toàn. “只写得过的奖” sai vì cô bảo ghi cả “参加过的活动” (hoạt động đã tham gia) lẫn giải thưởng. Độ dài của sơ yếu lý lịch không được nhắc đến.

Từ vựng trong câu简历最好各

男的这个周末打算做什么?

Lời giải

Câu cuối của người nam: “我这个周末就把简历写出来” (cuối tuần này em sẽ viết xong sơ yếu lý lịch). Từ chỉ thời gian “这个周末” trong câu hỏi giúp tìm đúng câu này. “去北宁面试” sai: Bắc Ninh chỉ là nơi có công ty đang tuyển, anh chưa có lịch phỏng vấn. “练习翻译” là lời khuyên chung của cô (“平时要多练练” – ngày thường nên luyện), không phải kế hoạch cuối tuần. “去公司实习” là dự định cho học kỳ sau, chưa phải cuối tuần này.

Từ vựng trong câu周末简历写出来
听较长对话或短文,选择正确答案· Hội thoại dài / bài nói

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:很多人都有午睡的习惯。研究发现,中午睡大约二十分钟,可以让人下午更有精神,工作效率也更高。不过,午睡的时间并不是越长越好。如果超过一个小时,人反而容易感到头疼,晚上也可能睡不着。另外,有的人吃完午饭马上就躺下,这样对胃不好。专家建议,饭后最好先休息十几分钟再睡。如果办公室里没有床,在椅子上靠着睡一会儿也可以,但是时间不要太长,否则脖子会不舒服。

    Nhiều người có thói quen ngủ trưa. Nghiên cứu cho thấy ngủ trưa khoảng hai mươi phút giúp buổi chiều tỉnh táo hơn, hiệu quả làm việc cũng cao hơn. Tuy nhiên, ngủ trưa không phải càng lâu càng tốt. Nếu quá một tiếng, ngược lại người ta dễ bị đau đầu, buổi tối cũng có thể mất ngủ. Ngoài ra, có người ăn trưa xong nằm ngay, như vậy không tốt cho dạ dày. Chuyên gia khuyên sau bữa ăn tốt nhất nghỉ mười mấy phút rồi hãy ngủ. Nếu ở văn phòng không có giường, ngả lưng trên ghế ngủ một lúc cũng được, nhưng đừng quá lâu, nếu không cổ sẽ khó chịu.

  2. 旁白:问:午睡多长时间比较好?

    Hỏi: Ngủ trưa bao lâu thì tốt?

  3. 旁白:问:吃完午饭马上睡觉,会怎么样?

    Hỏi: Ăn trưa xong ngủ ngay thì sẽ thế nào?

  4. 旁白:问:这段话主要谈什么?

    Hỏi: Đoạn này chủ yếu nói về điều gì?

午睡多长时间比较好?

Lời giải

Bài nói có nhiều con số, nên vừa nghe vừa ghi: “大约二十分钟” (khoảng 20 phút) là thời gian ngủ trưa tốt, “超过一个小时” (quá một tiếng) là quá dài, “十几分钟” (mười mấy phút) là thời gian nghỉ sau bữa ăn trước khi ngủ. Vậy đáp án là khoảng 20 phút. “一个小时以上” sai vì khi đó “反而容易感到头疼” (ngược lại dễ đau đầu). “十几分钟” là bẫy con số: đó là thời gian nghỉ trước khi ngủ, không phải thời gian ngủ. “越长越好” trái với câu “并不是越长越好” (không phải càng lâu càng tốt).

Từ vựng trong câu午睡大约超过

吃完午饭马上睡觉,会怎么样?

Lời giải

Câu “有的人吃完午饭马上就躺下,这样对胃不好” (có người ăn trưa xong nằm ngay, như vậy không tốt cho dạ dày) trả lời trực tiếp câu hỏi. Ba phương án còn lại đều xuất hiện trong bài nhưng gắn với nguyên nhân khác: đau đầu và mất ngủ buổi tối là do ngủ “超过一个小时” (quá một tiếng); cổ khó chịu là do ngủ trên ghế quá lâu. Đây là kiểu bẫy thường gặp ở HSK 5: mọi phương án đều “nghe thấy”, phải ghép đúng nguyên nhân với kết quả.

Từ vựng trong câu马上躺胃

这段话主要谈什么?

Lời giải

Câu hỏi ý chính cần nhìn toàn bài: mở đầu bằng “午睡的习惯” (thói quen ngủ trưa), sau đó lần lượt nói ngủ bao lâu, khi nào ngủ, ngủ ở đâu — tức là cách ngủ trưa cho tốt. “午睡的坏处” sai vì bài khẳng định ngủ trưa có lợi (“更有精神” – tỉnh táo hơn), chỉ cảnh báo ngủ sai cách. “办公室” chỉ là một chi tiết nhỏ. “提高工作效率” là một lợi ích được nhắc một lần, không phải chủ đề cả bài.

Từ vựng trong câu午睡习惯专家建议

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 5