Bấm để nghe
Lời thoại
- 男:张老师,我想下学期找个地方实习,您有什么建议吗?
Cô Trương ơi, học kỳ sau em muốn tìm chỗ thực tập, cô có lời khuyên gì không ạ?
- 女:你是学经济的,汉语又好,可以考虑去中国公司在越南的工厂或者办公室。最近北宁就有好几家中国公司在招人。
Em học kinh tế, tiếng Trung lại giỏi, có thể cân nhắc vào nhà máy hoặc văn phòng của các công ty Trung Quốc ở Việt Nam. Gần đây ở Bắc Ninh có mấy công ty Trung Quốc đang tuyển người đấy.
- 男:可是我没有工作经验,他们会要我吗?
Nhưng em chưa có kinh nghiệm làm việc, họ có nhận em không ạ?
- 女:实习一般不要求有经验。关键是你得准备一份好的简历,把参加过的活动、得过的奖都写清楚。
Thực tập thường không yêu cầu kinh nghiệm. Quan trọng là em phải chuẩn bị một bản sơ yếu lý lịch tốt, ghi rõ các hoạt động đã tham gia, các giải thưởng đã đạt được.
- 男:简历要用中文写吗?
Sơ yếu lý lịch phải viết bằng tiếng Trung ạ?
- 女:最好中文和越南语各准备一份。另外,面试的时候他们可能会让你马上翻译一段话,你平时要多练练。
Tốt nhất là chuẩn bị mỗi thứ tiếng Trung và tiếng Việt một bản. Ngoài ra, lúc phỏng vấn họ có thể bảo em dịch ngay một đoạn, ngày thường em nên luyện nhiều vào.
- 男:好的,谢谢老师!我这个周末就把简历写出来,写完先发给您看看。
Vâng, em cảm ơn cô! Cuối tuần này em sẽ viết xong sơ yếu lý lịch, viết xong em gửi cô xem trước ạ.
- 旁白:问:男的担心什么?
Hỏi: Người đàn ông lo lắng điều gì?
- 旁白:问:老师建议简历怎么写?
Hỏi: Cô giáo khuyên viết sơ yếu lý lịch thế nào?
- 旁白:问:男的这个周末打算做什么?
Hỏi: Cuối tuần này người đàn ông định làm gì?
男的担心什么?
Lời giải
Bước 1: câu hỏi về nỗi lo, nên chú ý câu có “可是” (nhưng) hoặc câu hỏi lại của người nam. Bước 2: anh nói “可是我没有工作经验,他们会要我吗?” (nhưng em chưa có kinh nghiệm, họ có nhận em không?) — đây chính là điều anh lo. “汉语说得不好” sai: cô giáo khen “汉语又好” (tiếng Trung lại giỏi). Tiền lương thực tập và luận văn tốt nghiệp hoàn toàn không được nhắc đến trong hội thoại. Mẹo: khi nghe hội thoại dài, ghi nhanh từ khóa của mỗi lượt nói (实习 → 经验 → 简历 → 中文/越南语 → 翻译) để trả lời cả ba câu.
老师建议简历怎么写?
Lời giải
Khi người nam hỏi “简历要用中文写吗?” (có phải viết bằng tiếng Trung không?), cô trả lời “最好中文和越南语各准备一份” (tốt nhất mỗi thứ tiếng chuẩn bị một bản). “各” nghĩa là “mỗi bên”, tức là hai bản bằng hai thứ tiếng. “只用中文写” là bẫy: người nam đoán như vậy nhưng cô không đồng ý hoàn toàn. “只写得过的奖” sai vì cô bảo ghi cả “参加过的活动” (hoạt động đã tham gia) lẫn giải thưởng. Độ dài của sơ yếu lý lịch không được nhắc đến.
男的这个周末打算做什么?
Lời giải
Câu cuối của người nam: “我这个周末就把简历写出来” (cuối tuần này em sẽ viết xong sơ yếu lý lịch). Từ chỉ thời gian “这个周末” trong câu hỏi giúp tìm đúng câu này. “去北宁面试” sai: Bắc Ninh chỉ là nơi có công ty đang tuyển, anh chưa có lịch phỏng vấn. “练习翻译” là lời khuyên chung của cô (“平时要多练练” – ngày thường nên luyện), không phải kế hoạch cuối tuần. “去公司实习” là dự định cho học kỳ sau, chưa phải cuối tuần này.