借口
jiè kǒuㄐㄧㄝˋ ㄎㄡˇ
Hán Việt: TÁ KHẨU
Phồn thể: 借口
HSK 5HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
cớ, lý do thoái thác; lấy cớ
Hay gặp: 找借口 (kiếm cớ).
Ví dụ
别找借口了,快去做作业。
bié zhǎo jiè kǒu le, kuài qù zuò zuò yè.
Đừng kiếm cớ nữa, mau đi làm bài tập.
他借口头疼,没来上班。
tā jiè kǒu tóu téng, méi lái shàng bān.
Anh ấy lấy cớ đau đầu để không đi làm.
忙不是不运动的借口。
máng bú shì bú yùn dòng de jiè kǒu.
Bận không phải là lý do để không tập thể dục.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁ · 10 nét
mượn; cho mượn, cho vay; nhờ, nhân (cơ hội)
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm