Bỏ qua, tới nội dung

难懂

nán dǒng

Phồn thể: 難懂

Nghĩa

difficult to understand

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

ĐỔNG · 15 nét

hiểu, biết