Bỏ qua, tới nội dung

卡片

kǎ piànㄎㄚˇ ㄆㄧㄢˋ

Phồn thể: 卡片

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

card

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CA · 5 nét

thẻ; xe tải (卡车); ca-lo; (máy) chậm, giật lag

PHIẾN · 4 nét

(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)