Bỏ qua, tới nội dung

完成句子

Sắp xếp từ thành câu

HSK 5 · Viết · câu 91–98

Câu 91–98: mỗi câu cho 4–6 từ/cụm từ xáo trộn, bạn sắp xếp thành một câu đúng. Phần viết có 40 phút: làm 8 câu này trong khoảng 8–10 phút để dành 30 phút cho hai bài viết đoạn văn.

Ngân hàng 34 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Tìm vị ngữ chính trước, rồi dựng khung: chủ ngữ + trạng ngữ (thời gian, phó từ, giới từ) + vị ngữ + bổ ngữ / tân ngữ. Mảnh dài có 的 thường là định ngữ của chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Cấu trúc HSK 5 hay gặp: 被 / 把 / 将 (将文件发给大家 = 把…), 使 / 令 + người + tính từ (令人感动), 由…组成 / 负责, 对…来说, 与…相比, 在…下 (在老师的帮助下), 是否, 值得 + động từ, 受到…的影响.
  • Nhiều định ngữ chồng nhau theo thứ tự: sở hữu + chỉ định + số lượng + tính chất + danh từ: 我们公司那位很有经验的工程师.
  • Phó từ đứng sau chủ ngữ, trước giới từ: 他一直对历史很感兴趣, 这个问题已经被解决了.
  • Đọc lại câu hoàn chỉnh một lần: câu nghe tự nhiên và dùng hết mọi mảnh là đúng; trên Hanzi Pass dấu câu không bị chấm.

Bẫy thường gặp

  • Đặt định ngữ sau danh từ như tiếng Việt: “kế hoạch mà công ty vừa đưa ra” → 公司刚提出的计划.
  • Nhầm vị trí 对 trong 对…感兴趣 / 对…有影响: “tôi có hứng thú với lịch sử” → 我对历史感兴趣, không phải 我感兴趣对历史.
  • Ghép 被 với người thực hiện sai chỗ: 被 + người làm + động từ (他的建议被经理拒绝了), không phải 被拒绝经理.

Câu mẫu giải chi tiết

完成句子· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: tìm động từ chính — “引起了” (gây ra, thu hút). Bước 2: hỏi “cái gì gây ra?” → chủ ngữ là “这个消息” (tin này); tin tức có thể thu hút sự chú ý, còn “sự chú ý” không thể gây ra tin tức. Bước 3: tân ngữ là cụm danh từ “大家的 + 注意”: định ngữ có “的” luôn đứng trước danh từ nó bổ nghĩa. Bước 4: ghép lại theo khung Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ: “这个消息 + 引起了 + 大家的注意”. “引起……注意” là cụm cố định rất hay gặp ở HSK 5 (tương tự “引起……兴趣”, “引起……重视”).

Từ vựng trong câu引起消息注意
完成句子· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: thấy “把” → nghĩ ngay đến khung câu chữ 把: (请) + chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác. Bước 2: câu đề nghị mở đầu bằng “请你”. Bước 3: “把那份合同” đã gắn sẵn tân ngữ (bản hợp đồng đó), nên đặt ngay sau “请你”. Bước 4: động từ + bổ ngữ kết quả “翻译成” (dịch thành) phải theo sau là kết quả của việc dịch: “越南语”. Câu hoàn chỉnh: “请你 + 把那份合同 + 翻译成 + 越南语”. Lỗi thường gặp của người Việt là đặt “越南语” ngay sau “翻译” như tiếng Việt (“dịch tiếng Việt”), nhưng tiếng Trung cần “翻译成越南语”.

Từ vựng trong câu合同翻译成
完成句子· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: có “被” → câu bị động: người chịu tác động + 被 + người thực hiện + động từ + thành phần khác. Bước 2: ai bị phê bình? “他” là người chịu tác động, còn “车间主任” (quản đốc phân xưởng) là người phê bình, nên “被车间主任” đi liền nhau. Bước 3: “批评了一顿” (phê bình một trận) đứng cuối câu. Bước 4: trạng ngữ thời gian “昨天” đặt sau chủ ngữ (“他昨天……”) hoặc đầu câu (“昨天他……”) đều đúng, nhưng luôn đứng trước “被”. Không được viết “他被车间主任昨天批评了一顿” — thời gian không chen vào giữa “被 + người” và động từ.

Từ vựng trong câu批评车间主任

Ngân hàng 34 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 5