Bản dịch
Khi Nguyễn Văn Nam mới sang Bắc Kinh du học, điều khiến cậu đau đầu nhất là nghe giảng. Thầy cô nói rất nhanh, cậu thường chỉ hiểu được một nửa. Sau đó, cậu nghĩ ra một cách: mỗi tối, cậu chuẩn bị trước bài khóa sẽ học hôm sau một lượt, tra hết những từ chưa biết; trong giờ học, cậu cố gắng ngồi hàng đầu để nghe rõ hơn. Làm như vậy tuy tốn thêm chút thời gian nhưng hiệu quả rất rõ rệt. Sau một học kỳ, cậu không những theo kịp tốc độ của thầy cô mà còn có thể trả lời câu hỏi bằng tiếng Trung trong lớp. Bây giờ, cậu thường giới thiệu cách này cho các bạn Việt Nam mới sang.
Lời giải
Bước 1: đọc kỹ ngữ cảnh quanh chỗ trống: “每天晚上” (mỗi tối) và “第二天要学的课文” (bài khóa ngày hôm sau mới học). Bước 2: việc đọc bài chưa học, trước giờ học, chính là “预习” (yùxí – chuẩn bị bài trước). Bước 3: loại phương án nhiễu: “复习” là ôn lại bài đã học, ngược thời điểm; “练习” là luyện tập, không đi với “课文……一遍” theo nghĩa đọc trước; “实习” là thực tập ở cơ quan, không liên quan. Mẹo: các từ cùng chữ “习” rất dễ lẫn, hãy dựa vào chữ đầu: 预 = trước, 复 = lại.
Lời giải
Bước 1: chỗ trống đứng trước động từ “坐”, nên cần một phó từ. Bước 2: vế sau “这样能听得更清楚” (như vậy nghe rõ hơn) cho thấy đây là việc cậu cố gắng làm mỗi buổi học, vì vậy chọn “尽量” (jǐnliàng – cố hết mức có thể). Bước 3: “几乎” (gần như) không đi được với hành động có chủ ý “坐在第一排”; “总算” (cuối cùng cũng) dùng cho một kết quả đạt được sau khó khăn, không hợp với thói quen lặp lại; “未必” (chưa chắc) mang nghĩa phủ định, trái với ý “để nghe rõ hơn”. Vì thế chỉ “尽量” hợp cả ngữ pháp lẫn ý nghĩa.
Lời giải
Bước 1: câu trống nằm ngay sau phần mô tả “办法” (phương pháp) của Nam và ngay trước câu nói về kết quả “一个学期以后,他不但能跟上老师的速度……”. Bước 2: vậy câu cần điền phải nhận xét về phương pháp đó và dẫn sang kết quả tốt: “这样做虽然要多花一些时间,但是效果很明显” (làm vậy tuy tốn thêm thời gian nhưng hiệu quả rõ rệt). Bước 3: “他觉得上课一点儿也不难” mâu thuẫn với “最头疼的就是听课”; “于是他决定换一个专业” không liên quan đến phương pháp; “可是他的听力一直没有提高” trái với câu sau (cậu đã theo kịp thầy cô). Mẹo: với câu điền dạng câu, luôn đọc cả câu trước và câu sau chỗ trống.
Lời giải
Bước 1: tìm từ báo hiệu phía trước: “他不但能跟上老师的速度” có “不但” (không những). Bước 2: cặp liên từ cố định là “不但……而且……” (không những… mà còn…), và phía sau còn có “还” (còn) để tăng ý, nên chọn “而且”. Bước 3: “但是” chỉ sự đối lập, trong khi hai vế ở đây cùng nói về sự tiến bộ; “因此” chỉ kết quả; “否则” nghĩa là “nếu không thì”, đều không ghép được với “不但”. Đây là dạng câu “nhìn từ nối phía trước để chọn từ nối phía sau” rất hay gặp ở HSK 5.