Bỏ qua, tới nội dung

选词(句)填空

Điền từ / câu vào đoạn văn

HSK 5 · Đọc · câu 46–60

Câu 46–60: 4 đoạn văn 150–300 chữ, mỗi đoạn có 3–4 chỗ trống; mỗi chỗ trống chọn 1 trong 4 từ hoặc 4 câu/vế câu. Phần đọc có 45 phút cho 45 câu: dạng này nên xong trong 12–13 phút.

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc cả câu chứa chỗ trống và câu tiếp theo; nhiều chỗ trống chỉ giải được nhờ câu sau.
  • Chỗ trống điền từ: dựa vào kết hợp từ cố định: 缓解压力, 培养兴趣, 采取措施, 发挥作用, 具备条件, 改善环境, 承担责任.
  • Phân biệt từ gần nghĩa hay ra: 发现 / 发明 / 发觉, 改变 / 改善 / 改进, 经历 / 经验, 及时 / 按时, 范围 / 程度. Xem tân ngữ đi sau để chọn.
  • Chỗ trống điền câu: kiểm tra từ nối và chủ ngữ — vế cần điền phải khớp logic (nhân quả, đối lập, ví dụ) và có cùng chủ ngữ với câu xung quanh; loại đáp án đổi đề tài.
  • Không dừng quá lâu ở một chỗ trống (≈ 45 giây); làm hết đoạn rồi quay lại chỗ chưa chắc khi đã hiểu cả đoạn.

Bẫy thường gặp

  • Chọn theo nghĩa Hán Việt mà bỏ qua kết hợp từ: 提高 (đề cao) đi với 水平 / 效率, còn “cải thiện điều kiện” là 改善条件, không phải 提高条件.
  • 经验 (kinh nghiệm) là danh từ chỉ kinh nghiệm tích lũy; trải qua một việc là 经历. 他经历过很多困难 đúng, 他经验过很多困难 sai.
  • Chọn vế câu chỉ vì có từ khóa giống đoạn văn: vế đó có thể đúng chủ đề nhưng sai quan hệ logic với câu trước.

Câu mẫu giải chi tiết

选词(句)填空· Điền từ / câu vào đoạn văn
阮文南刚来北京留学的时候,最头疼的就是听课。老师说话很快,他常常只能听懂一半。后来,他想了一个办法:每天晚上,先把第二天要学的课文1一遍,把不认识的词都查出来;上课的时候,他2坐在第一排,这样能听得更清楚。3。一个学期以后,他不但能跟上老师的速度,4还能在课上用汉语回答问题。现在,他经常把这个办法介绍给刚来的越南同学。
Bản dịch

Khi Nguyễn Văn Nam mới sang Bắc Kinh du học, điều khiến cậu đau đầu nhất là nghe giảng. Thầy cô nói rất nhanh, cậu thường chỉ hiểu được một nửa. Sau đó, cậu nghĩ ra một cách: mỗi tối, cậu chuẩn bị trước bài khóa sẽ học hôm sau một lượt, tra hết những từ chưa biết; trong giờ học, cậu cố gắng ngồi hàng đầu để nghe rõ hơn. Làm như vậy tuy tốn thêm chút thời gian nhưng hiệu quả rất rõ rệt. Sau một học kỳ, cậu không những theo kịp tốc độ của thầy cô mà còn có thể trả lời câu hỏi bằng tiếng Trung trong lớp. Bây giờ, cậu thường giới thiệu cách này cho các bạn Việt Nam mới sang.

Lời giải

Bước 1: đọc kỹ ngữ cảnh quanh chỗ trống: “每天晚上” (mỗi tối) và “第二天要学的课文” (bài khóa ngày hôm sau mới học). Bước 2: việc đọc bài chưa học, trước giờ học, chính là “预习” (yùxí – chuẩn bị bài trước). Bước 3: loại phương án nhiễu: “复习” là ôn lại bài đã học, ngược thời điểm; “练习” là luyện tập, không đi với “课文……一遍” theo nghĩa đọc trước; “实习” là thực tập ở cơ quan, không liên quan. Mẹo: các từ cùng chữ “习” rất dễ lẫn, hãy dựa vào chữ đầu: 预 = trước, 复 = lại.

Từ vựng trong câu预习复习课文

Lời giải

Bước 1: chỗ trống đứng trước động từ “坐”, nên cần một phó từ. Bước 2: vế sau “这样能听得更清楚” (như vậy nghe rõ hơn) cho thấy đây là việc cậu cố gắng làm mỗi buổi học, vì vậy chọn “尽量” (jǐnliàng – cố hết mức có thể). Bước 3: “几乎” (gần như) không đi được với hành động có chủ ý “坐在第一排”; “总算” (cuối cùng cũng) dùng cho một kết quả đạt được sau khó khăn, không hợp với thói quen lặp lại; “未必” (chưa chắc) mang nghĩa phủ định, trái với ý “để nghe rõ hơn”. Vì thế chỉ “尽量” hợp cả ngữ pháp lẫn ý nghĩa.

Từ vựng trong câu尽量第一排清楚

Lời giải

Bước 1: câu trống nằm ngay sau phần mô tả “办法” (phương pháp) của Nam và ngay trước câu nói về kết quả “一个学期以后,他不但能跟上老师的速度……”. Bước 2: vậy câu cần điền phải nhận xét về phương pháp đó và dẫn sang kết quả tốt: “这样做虽然要多花一些时间,但是效果很明显” (làm vậy tuy tốn thêm thời gian nhưng hiệu quả rõ rệt). Bước 3: “他觉得上课一点儿也不难” mâu thuẫn với “最头疼的就是听课”; “于是他决定换一个专业” không liên quan đến phương pháp; “可是他的听力一直没有提高” trái với câu sau (cậu đã theo kịp thầy cô). Mẹo: với câu điền dạng câu, luôn đọc cả câu trước và câu sau chỗ trống.

Từ vựng trong câu办法效果明显

Lời giải

Bước 1: tìm từ báo hiệu phía trước: “他不但能跟上老师的速度” có “不但” (không những). Bước 2: cặp liên từ cố định là “不但……而且……” (không những… mà còn…), và phía sau còn có “还” (còn) để tăng ý, nên chọn “而且”. Bước 3: “但是” chỉ sự đối lập, trong khi hai vế ở đây cùng nói về sự tiến bộ; “因此” chỉ kết quả; “否则” nghĩa là “nếu không thì”, đều không ghép được với “不但”. Đây là dạng câu “nhìn từ nối phía trước để chọn từ nối phía sau” rất hay gặp ở HSK 5.

Từ vựng trong câu不但而且速度
选词(句)填空· Điền từ / câu vào đoạn văn
王经理在北宁的一家电子工厂工作了三年。刚来的时候,他发现工人们很少提意见,开会时总是他一个人在说。后来他才明白,很多工人担心说错话,1不敢开口。于是,他在车间门口放了一个意见箱,并且规定:只要建议被2,就能得到一份奖金。没想到,第一个月就收到了四十多条建议,有的建议还帮工厂节约了不少钱。王经理说:“3。”现在,工厂的生产效率比以前提高了百分之二十,工人们的4也比以前好多了。
Bản dịch

Giám đốc Vương đã làm việc ba năm ở một nhà máy điện tử tại Bắc Ninh. Khi mới đến, ông thấy công nhân rất ít góp ý, lúc họp lúc nào cũng chỉ có mình ông nói. Về sau ông mới hiểu, nhiều công nhân sợ nói sai nên không dám mở miệng. Thế là ông đặt một hòm góp ý ở cửa phân xưởng và quy định: chỉ cần đề xuất được áp dụng thì sẽ nhận được một khoản thưởng. Không ngờ ngay tháng đầu đã nhận được hơn bốn mươi đề xuất, có đề xuất còn giúp nhà máy tiết kiệm được khá nhiều tiền. Giám đốc Vương nói: “Công nhân là người hiểu rõ nhất các vấn đề trên dây chuyền sản xuất.” Bây giờ, hiệu suất sản xuất của nhà máy đã tăng 20% so với trước, tâm trạng của công nhân cũng tốt hơn trước nhiều.

Lời giải

Bước 1: xem quan hệ giữa hai vế: “担心说错话” (sợ nói sai) là nguyên nhân, “不敢开口” (không dám mở miệng) là kết quả. Bước 2: từ nối chỉ kết quả là “所以” (vì vậy). Bước 3: “何况” (huống hồ) dùng để nêu thêm một lý do mạnh hơn; “不然” (nếu không thì) nêu kết quả ngược lại của một giả thiết; “可见” (đủ thấy) dùng để rút ra kết luận từ dữ kiện đã nêu, thường đứng đầu câu, không nối nguyên nhân – kết quả kiểu này. Mẹo: khi thấy “担心/害怕…… → 不敢……”, nghĩ ngay đến quan hệ nhân quả.

Từ vựng trong câu担心所以不敢

Lời giải

Bước 1: chỗ trống nằm trong câu bị động “建议被( )” (đề xuất được…). Bước 2: kết hợp cố định là “采用建议/采用意见” (cǎiyòng – áp dụng, tiếp nhận đề xuất), nên chọn “采用”. Bước 3: “采访” là phỏng vấn (phóng viên phỏng vấn người); “使用” dùng với đồ vật, công cụ (使用电脑), “建议被使用” không tự nhiên; “利用” là tận dụng, và “被利用” thường mang nghĩa xấu “bị lợi dụng”. Lưu ý người Việt hay dịch “áp dụng” thành “应用”, nhưng với đề xuất, ý kiến thì phải dùng “采用”.

Từ vựng trong câu建议采用奖金

Lời giải

Bước 1: câu trống là lời Giám đốc Vương nói ngay sau khi kể chuyện nhận được hơn 40 đề xuất giúp nhà máy “节约了不少钱” (tiết kiệm được nhiều tiền). Bước 2: lời nhận xét hợp lý nhất là giải thích vì sao ý kiến của công nhân có giá trị: “工人们最了解生产线上的问题” (công nhân hiểu rõ nhất vấn đề trên dây chuyền). Bước 3: “开会的时间越短越好” không liên quan đến hòm góp ý; “奖金越多,工人就越累” không có trong bài; “意见箱应该放在办公室里” mâu thuẫn với chi tiết hòm được đặt “在车间门口” (ở cửa phân xưởng). Mẹo: câu trích dẫn trong ngoặc kép thường là bài học hoặc chủ đề của cả đoạn.

Từ vựng trong câu建议节约生产

Lời giải

Bước 1: chỗ trống là danh từ làm chủ ngữ của “比以前好多了” (tốt hơn trước nhiều), đứng sau “工人们的”. Bước 2: bài nói công nhân được lắng nghe và được thưởng, nên điều thay đổi theo hướng tốt là “心情” (xīnqíng – tâm trạng). Bước 3: “性格” (tính cách) không thể thay đổi nhanh nhờ một hòm góp ý; “情景” (cảnh tượng, tình cảnh) không dùng để nói về con người; “身材” (vóc dáng) hoàn toàn không liên quan đến chuyện góp ý và tiền thưởng. Mẹo: với chỗ trống danh từ, hãy hỏi “cái gì của công nhân có thể thay đổi nhờ chuyện vừa kể?”.

Từ vựng trong câu心情效率提高

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 5