Bỏ qua, tới nội dung

选出与短文内容一致的一项

Chọn câu khớp với đoạn văn

HSK 5 · Đọc · câu 61–70

Câu 61–70: mỗi câu có một đoạn văn ngắn (khoảng 80–150 chữ) và 4 câu; bạn chọn câu có nội dung khớp với đoạn văn. Khoảng 1 phút mỗi câu, tức 10 phút cho cả dạng.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc nhanh 4 đáp án trước để biết cần kiểm tra những gì, sau đó đọc đoạn và loại dần từng đáp án.
  • Câu chủ đề thường ở đầu đoạn (đoạn giới thiệu kiến thức) hoặc cuối đoạn (sau 因此, 可见, 总之). Đáp án khớp ý chính thường là đáp án đúng.
  • Đáp án đúng gần như luôn diễn đạt lại: 这种鱼只生活在温度较低的海水里 ↔ 这种鱼不适合生活在热水中.
  • Kiểm tra từ phạm vi và mức độ: 大多数 / 所有, 越来越 / 一直, 可能 / 一定, 并不 / 不太. Một từ lệch là đáp án sai.

Bẫy thường gặp

  • Đáp án đúng về kiến thức chung nhưng đoạn văn không nói: chỉ chọn điều có căn cứ trong đoạn.
  • Đáp án ghép hai chi tiết đúng thành một quan hệ sai: đoạn nói A và B, đáp án nói “vì A nên B”.
  • Đọc lướt bỏ sót phủ định: 并非, 未必, 不再, 难以 đổi hẳn nghĩa câu.

Câu mẫu giải chi tiết

选出与短文内容一致的一项· Chọn câu khớp với đoạn văn
很多越南学生学汉语时会发现,有些汉语词的发音和越南语很像,比如“注意”“准备”“经济”。这是因为越南语里有大量来自汉语的词。这个特点让越南学生记单词比较快,但也容易带来问题:有的词在两种语言里的意思并不完全相同,如果只靠发音去猜,就可能用错。所以老师建议,遇到这类词时,最好查一下词典,看看例句。
Bản dịch

Nhiều học sinh Việt Nam khi học tiếng Trung phát hiện ra rằng cách phát âm của một số từ tiếng Trung rất giống tiếng Việt, ví dụ “注意” (chú ý), “准备” (chuẩn bị), “经济” (kinh tế). Đó là vì trong tiếng Việt có rất nhiều từ gốc Hán. Đặc điểm này giúp học sinh Việt Nam nhớ từ khá nhanh, nhưng cũng dễ gây ra vấn đề: có những từ mà nghĩa trong hai ngôn ngữ không hoàn toàn giống nhau, nếu chỉ dựa vào cách phát âm để đoán thì có thể dùng sai. Vì vậy thầy cô khuyên khi gặp loại từ này, tốt nhất nên tra từ điển và xem câu ví dụ.

Lời giải

Bước 1: đọc lướt bốn phương án trước để biết cần tìm thông tin gì (tốc độ nhớ từ, đoán nghĩa qua phát âm, nghĩa của từ Hán Việt, lời khuyên của thầy cô). Bước 2: đối chiếu với bài: câu “如果只靠发音去猜,就可能用错” (nếu chỉ dựa vào phát âm để đoán thì có thể dùng sai) được diễn đạt lại thành “根据发音猜词义不一定可靠” (đoán nghĩa theo phát âm chưa chắc đáng tin) – đây là đáp án. Bước 3: loại phương án sai: bài nói “记单词比较快” (nhớ từ khá nhanh), không phải chậm; bài nói nghĩa “并不完全相同” (không hoàn toàn giống), nên “意思都一样” sai; thầy cô lại khuyên “看看例句”, ngược với phương án D. Mẹo: đáp án đúng của dạng này hầu như luôn là câu diễn đạt lại, còn phương án sai thường đổi một chữ then chốt (快 → 慢, 不完全相同 → 都一样).

Từ vựng trong câu发音来自完全词典
选出与短文内容一致的一项· Chọn câu khớp với đoạn văn
海防一家工厂里有十几位中国工程师。为了让大家沟通得更顺利,工厂每周五下午都会举办一次“语言角”:中国同事教越南同事说汉语,越南同事教中国同事说越南语。刚开始只有几个人参加,后来人越来越多。负责人说,语言角不仅让大家的语言水平提高了,工作中的误会也少了很多。
Bản dịch

Ở một nhà máy tại Hải Phòng có hơn mười kỹ sư Trung Quốc. Để mọi người giao tiếp suôn sẻ hơn, chiều thứ Sáu hằng tuần nhà máy đều tổ chức một buổi “góc ngôn ngữ”: đồng nghiệp Trung Quốc dạy đồng nghiệp Việt Nam nói tiếng Trung, đồng nghiệp Việt Nam dạy đồng nghiệp Trung Quốc nói tiếng Việt. Lúc đầu chỉ có vài người tham gia, về sau ngày càng đông. Người phụ trách nói, góc ngôn ngữ không chỉ giúp trình độ ngoại ngữ của mọi người tiến bộ mà hiểu lầm trong công việc cũng ít đi nhiều.

Lời giải

Bước 1: các phương án hỏi về tần suất, số người tham gia, việc học của kỹ sư Trung Quốc và kết quả. Bước 2: câu cuối “工作中的误会也少了很多” (hiểu lầm trong công việc cũng ít đi nhiều) chính là “同事之间的误会比以前少了” – đáp án D. Bước 3: “每周五下午” là mỗi chiều thứ Sáu, không phải “每天” (hằng ngày); “后来人越来越多” (về sau ngày càng đông) trái với “一直很少” (lúc nào cũng ít); bài nói “越南同事教中国同事说越南语”, nghĩa là kỹ sư Trung Quốc cũng học tiếng Việt, nên C sai. Mẹo: chú ý các từ chỉ thời gian và tần suất như “每周五”, “刚开始……后来……”, vì phương án nhiễu hay đánh tráo chúng.

Từ vựng trong câu沟通举办误会工程师
选出与短文内容一致的一项· Chọn câu khớp với đoạn văn
坐飞机的时候,很多人会觉得嘴巴和皮肤特别干。这是因为飞机里的空气比地面上干燥得多。所以,长时间坐飞机最好多喝水,少喝咖啡和酒,因为它们会让身体失去更多水分。另外,每隔一两个小时站起来走一走,对身体也有好处。
Bản dịch

Khi đi máy bay, nhiều người thấy miệng và da đặc biệt khô. Đó là vì không khí trong máy bay khô hơn nhiều so với trên mặt đất. Vì vậy, khi bay đường dài tốt nhất nên uống nhiều nước, uống ít cà phê và rượu, vì chúng làm cơ thể mất thêm nước. Ngoài ra, cứ một hai tiếng lại đứng dậy đi lại một chút cũng tốt cho cơ thể.

Lời giải

Bước 1: bài giải thích nguyên nhân khô miệng, khô da và đưa ra lời khuyên khi đi máy bay. Bước 2: câu “飞机里的空气比地面上干燥得多” (không khí trong máy bay khô hơn mặt đất nhiều) được rút gọn thành “飞机上的空气比较干燥” – đáp án A. Bước 3: bài khuyên “少喝咖啡” (uống ít cà phê), trái với B; khuyên “站起来走一走” (đứng dậy đi lại), trái với C “一直坐着” (ngồi suốt); bài khuyên “多喝水”, trái với D “不能喝水”. Lưu ý: phương án đúng không cần lặp nguyên văn so sánh “比地面上……得多”, chỉ cần giữ đúng ý “空气干燥”.

Từ vựng trong câu干燥皮肤空气失去

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 5