Bỏ qua, tới nội dung

听简短对话,选择正确答案

Hội thoại ngắn

HSK 5 · Nghe · câu 1–20

Câu 1–20: hội thoại ngắn 2 lượt giữa 男 và 女, rồi người dẫn đọc câu hỏi; chọn 1 trong 4 đáp án. Chỉ nghe một lần, khoảng 12–15 giây nghỉ giữa các câu. Câu hỏi thiên về ý ngầm và thái độ hơn là chi tiết.

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc 4 đáp án trước để biết loại câu hỏi: thái độ (支持, 反对, 怀疑, 无所谓), quan hệ (房东和房客, 记者和运动员), nơi chốn, hay ý của người nói.
  • Thuộc cách nói ẩn ý hay gặp: 不见得 (chưa chắc), 何必 (cần gì phải), 难怪 (thảo nào), 用不着 (không cần), 巴不得 (mong còn không được), 说不定 (biết đâu), 少不了 (không thể thiếu), 算了吧 (thôi đi).
  • Lượt nói thứ hai thường phản bác hoặc bổ sung: 这次比赛你肯定能赢吧?— 那可不一定,对手很强。→ 女的认为比赛结果难说.
  • Đáp án đúng thường là cách nói tổng quát của câu nói: 我连周末都在加班 → 她最近很忙.
  • Chọn xong là chuyển ngay sang đọc đáp án câu sau; nghe một lần nên không có thời gian tiếc câu đã qua.

Bẫy thường gặp

  • Hiểu nghĩa đen câu mỉa mai: 你可真行啊 có thể là chê (“giỏi thật đấy”), 我才不去呢 là từ chối dứt khoát.
  • Đáp án lặp lại nguyên văn từ trong hội thoại thường là bẫy; đáp án đúng hay dùng từ khác.
  • Từ Hán Việt có nghĩa khác: 表现 (biểu hiện) thường là “thể hiện, phong độ” (他今天表现很好); 讲究 (giảng cứu) là “cầu kỳ, chú trọng”.

Câu mẫu giải chi tiết

听简短对话,选择正确答案· Hội thoại ngắn

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:阮文南,你的毕业论文写得怎么样了?下个星期五就要交了。

    Nguyễn Văn Nam, luận văn tốt nghiệp của cậu viết đến đâu rồi? Thứ Sáu tuần sau là phải nộp rồi đấy.

  2. 男:别提了,资料还没找齐呢。我打算明天去问问王老师,能不能晚几天再交。

    Đừng nhắc nữa, tài liệu còn chưa tìm đủ đây này. Mình định mai đi hỏi thầy Vương xem có thể nộp muộn vài hôm được không.

  3. 旁白:问:男的打算做什么?

    Hỏi: Người đàn ông định làm gì?

男的打算做什么?

Lời giải

Bước 1: câu hỏi hỏi về dự định của người nam, nên chú ý câu sau “我打算……” (tôi định…). Bước 2: anh nói “去问问王老师,能不能晚几天再交” (hỏi thầy Vương xem có thể nộp muộn vài hôm không) — “晚几天再交” chính là “推迟” (hoãn, lùi lại) thời hạn nộp. “去图书馆借资料” sai: anh chỉ nói tài liệu “还没找齐” (chưa tìm đủ), không nói sẽ đi thư viện. “下个星期五交论文” là hạn nộp do người nữ nhắc, nhưng anh lại muốn nộp muộn hơn hạn đó. “换一个论文题目” hoàn toàn không được nhắc đến.

Từ vựng trong câu毕业论文资料推迟
听简短对话,选择正确答案· Hội thoại ngắn

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:小李,明天上午的会议改到下午三点了,你通知一下大家吧。

    Tiểu Lý, cuộc họp sáng mai đổi sang ba giờ chiều rồi, em báo cho mọi người một tiếng nhé.

  2. 女:好的。不过张经理下午要去机场接越南来的客人,他恐怕参加不了。

    Vâng ạ. Nhưng chiều đó giám đốc Trương phải ra sân bay đón khách từ Việt Nam sang, e là anh ấy không tham gia được.

  3. 旁白:问:女的是什么意思?

    Hỏi: Ý của người phụ nữ là gì?

女的是什么意思?

Lời giải

Câu hỏi “女的是什么意思?” yêu cầu hiểu hàm ý câu nói của người nữ, thường nằm sau “不过” (nhưng). Cô nói “他恐怕参加不了” — “恐怕” (e rằng) + “参加不了” (không tham gia được) = giám đốc Trương có lẽ không đến họp được. “她不想通知大家” sai vì cô trả lời “好的” (vâng), tức là đồng ý thông báo. “会议应该改到上午” sai: cuộc họp vốn ở buổi sáng, chính người nam nói đã đổi sang chiều, cô không đề nghị đổi lại. “越南客人也要参加会议” sai: khách Việt Nam chỉ là lý do giám đốc Trương phải ra sân bay.

Từ vựng trong câu会议通知恐怕参加
听简短对话,选择正确答案· Hội thoại ngắn

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:先生,您的行李超重了三公斤,需要另外交钱。您也可以拿出一些东西,放进您的手提包里。

    Thưa anh, hành lý của anh quá cân ba ký, cần trả thêm tiền. Anh cũng có thể lấy bớt vài thứ ra, cho vào túi xách tay của anh.

  2. 男:那我把这几本书拿出来吧,反正上了飞机我也要看。

    Vậy tôi lấy mấy cuốn sách này ra vậy, dù sao lên máy bay tôi cũng muốn đọc.

  3. 旁白:问:对话最可能发生在哪儿?

    Hỏi: Cuộc hội thoại có khả năng diễn ra ở đâu nhất?

对话最可能发生在哪儿?

Lời giải

Dạng hỏi địa điểm (“最可能发生在哪儿”) thường không nói thẳng tên nơi chốn, phải dựa vào từ khóa. Ở đây có “行李超重了三公斤” (hành lý quá cân ba ký), “手提包” (túi xách tay) và “上了飞机” (lên máy bay) — đây là cảnh làm thủ tục gửi hành lý ở sân bay. “书店” sai: sách chỉ là đồ trong hành lý, anh không mua sách. “邮局” cũng cân đồ và thu thêm tiền, nhưng ở bưu điện không có “行李” hay “上飞机”. “商场” không có dấu hiệu nào.

Từ vựng trong câu行李公斤另外反正

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 5