办法
bàn fǎㄅㄢˋ ㄈㄚˇ
Hán Việt: BIỆN PHÁP
Phồn thể: 辦法
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
cách, biện pháp, cách giải quyết
Lượng từ đi kèm: 条、个
Ví dụ
你有什么好办法吗?
nǐ yǒu shén me hǎo bàn fǎ ma?
Bạn có cách gì hay không?
我实在没办法了。
wǒ shí zài méi bàn fǎ le.
Tôi thật sự hết cách rồi.
我们一起想想办法。
wǒ men yì qǐ xiǎng xiǎng bàn fǎ.
Chúng ta cùng nghĩ cách nhé.
Từ hay nhầm
- 方法 — 方法 = phương pháp (có hệ thống: cách học, cách làm); 办法 = cách xử lý một vấn đề cụ thể. Nói 没办法, không nói 没方法.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỆN · 4 nét
làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)