明显
míng xiǎnㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˇ
Hán Việt: MINH HIỂN
Phồn thể: 明顯
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
rõ ràng, rõ rệt
Ví dụ
他的中文有了明显的进步。
tā de zhōng wén yǒu le míng xiǎn de jìn bù.
Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rõ rệt.
天气明显变冷了。
tiān qì míng xiǎn biàn lěng le.
Thời tiết rõ ràng đã lạnh hơn.
这里的错误很明显。
zhè lǐ de cuò wù hěn míng xiǎn.
Lỗi ở đây rất rõ ràng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MINH · 8 nét
HIỂN · 9 nét
Từ liên quan
- 明天 míng tiān — ngày mai
- 明白 míng bai — hiểu, hiểu rõ; rõ ràng
- 聪明 cōng ming — thông minh, sáng dạ
- 证明 zhèng míng — chứng minh; giấy chứng nhận, giấy xác nhận
- 说明 shuō míng — giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
- 明星 míng xīng — ngôi sao (ca sĩ, diễn viên, vận động viên nổi tiếng)
- 表明 biǎo míng — cho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ
- 明确 míng què — rõ ràng; minh bạch; làm rõ, xác định rõ