不但
bù dànㄅㄨˋ ㄉㄢˋ
Hán Việt: BẤT ĐÃN
Phồn thể: 不但
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(liên từ)
không những, không chỉ (…mà còn)
Cấu trúc: 不但……而且/还/也…… Nếu hai vế cùng chủ ngữ, 不但 đứng sau chủ ngữ.
Ví dụ
她不但漂亮,而且很聪明。
tā bú dàn piào liang, ér qiě hěn cōng ming.
Cô ấy không những xinh đẹp mà còn rất thông minh.
这家店的菜不但好吃,还很便宜。
zhè jiā diàn de cài bú dàn hǎo chī, hái hěn pián yi.
Món ăn quán này không chỉ ngon mà còn rẻ.
他不但会说汉语,也会写汉字。
tā bú dàn huì shuō hàn yǔ, yě huì xiě hàn zì.
Anh ấy không những nói được tiếng Trung mà còn viết được chữ Hán.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐÃN · 7 nét
nhưng; chỉ
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được