Bỏ qua, tới nội dung

尽量

jǐn liàngㄐㄧㄣˇ ㄌㄧㄤˋ

Hán Việt: TẬN LƯỢNG

Phồn thể: 儘量

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩajǐn liàng(phó từ)

cố gắng hết mức; càng… càng tốt

Ví dụ

  • 我会尽量早点到。

    wǒ huì jǐn liàng zǎo diǎn dào.

    Tôi sẽ cố gắng đến sớm một chút.

  • 晚上尽量少吃甜的。

    wǎn shàng jǐn liàng shǎo chī tián de.

    Buổi tối cố gắng ăn ít đồ ngọt.

  • 上课时尽量说中文。

    shàng kè shí jǐn liàng shuō zhōng wén.

    Trong giờ học hãy cố gắng nói tiếng Trung.

Từ hay nhầm

  • 尽快 — 尽快 là càng nhanh càng tốt (về thời gian); 尽量 là cố gắng hết mức (về mức độ).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩajìn liàng(phó từ)

hết sức; tối đa (cách đọc khác, phổ biến ở Đài Loan)

Ví dụ

  • 我会尽量帮你。

    wǒ huì jǐn liàng bāng nǐ.

    Tôi sẽ cố hết sức giúp bạn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẬN · 6 nét

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)