Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
成thành
- Chéng
surname Cheng
Kết quả
- 成Chéngsurname ChengTOCFL 3
- 成绩chéng jìTHÀNH TÍCHthành tích, kết quả, điểm sốHSK 3 · TOCFL 1
- 成功Chéng gōngTHÀNH CÔNGthành côngHSK 4 · TOCFL 2
- 成熟chéng shúTHÀNH THỤCchín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)HSK 4 · TOCFL 3
- 成为chéng wéiTHÀNH VItrở thànhHSK 4 · TOCFL 4
- 成分chéng fènTHÀNH PHẦNthành phầnHSK 5 · TOCFL 4
- 成果chéng guǒTHÀNH QUẢthành quả, kết quả tốtHSK 5 · TOCFL 3
- 成就chéng jiùTHÀNH TỰUthành tựu, thành tích; làm nên, đạt đượcHSK 5 · TOCFL 3
- 成立chéng lìTHÀNH LẬPthành lập; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sởHSK 5 · TOCFL 4
- 成年chéng niánTHÀNH NIÊNtrưởng thành, thành niên, người lớn; (khẩu ngữ) quanh năm
- 成人chéng rénTHÀNH NHÂNngười lớn, người trưởng thành; trưởng thànhTOCFL 4
- 成语chéng yǔTHÀNH NGỮthành ngữ (thường 4 chữ)HSK 5 · TOCFL 4
- 成长chéng zhǎngTHÀNH TRƯỞNGtrưởng thành; lớn lên; sự trưởng thànhHSK 5 · TOCFL 3
- 成本chéng běnTHÀNH BẢNgiá thành, chi phíHSK 6 · TOCFL 4
- 成交chéng jiāoto complete a contract; to reach a dealHSK 6 · TOCFL 4
- 成天chéng tiān(coll.) all day long; all the timeHSK 6 · TOCFL 4
- 成效chéng xiàoeffect; resultHSK 6 · TOCFL 5
- 成心chéng xīnintentional; deliberate; on purposeHSK 6
- 成员chéng yuánTHÀNH VIÊNthành viênHSK 6 · TOCFL 5
- 成才chéng cáito make sth of oneself; to become a person who is worthy of respect
- 成家chéng jiāto settle down and get married (of a man); to become a recognized expert
- 成品chéng pǐnfinished goods; a finished productTOCFL 5
- 成型chéng xíngto become shaped; to become formed
- 成份chéng fèncomposition; make-up; ingredient; elementTOCFL 4
- 成败chéng bàisuccess or failureTOCFL 5
- 成见chéng jiànpreconceived idea; bias; prejudiceTOCFL 5
- 成全chéng quánto help sb accomplish his aim; to help sb succeed; to complete; to make wholeTOCFL 5
- 成衣chéng yīready-made clothesTOCFL 5
- 成问题chéng wèn títo be a problem; problematic; questionable
- 成千上万chéng qiān shàng wànlit. by the thousands and tens of thousands (idiom); untold numbers; innumerable; thousands upon thousands
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.