Bỏ qua, tới nội dung

成问题

chéng wèn tíㄔㄥˊ ㄨㄣˋ ㄊㄧˊ

Phồn thể: 成問題

成问题 (chéng wèn tí) nghĩa là to be a problem; problematic; questionable.

Nghĩa(động từ)

to be a problem; problematic; questionable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

VẤN · 6 nét

hỏi; hỏi thăm

ĐỀ · 15 nét

đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề