Bỏ qua, tới nội dung

成效

chéng xiàoㄔㄥˊ ㄒㄧㄠˋ

Phồn thể: 成效

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

effect; result

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

HIỆU · 10 nét