Bỏ qua, tới nội dung

成果

chéng guǒㄔㄥˊ ㄍㄨㄛˇ

Hán Việt: THÀNH QUẢ

Phồn thể: 成果

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

thành quả, kết quả tốt

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 这是我们一年的研究成果。

    zhè shì wǒ men yì nián de yán jiū chéng guǒ.

    Đây là thành quả nghiên cứu một năm của chúng tôi.

  • 大家的努力终于有了成果。

    dà jiā de nǔ lì zhōng yú yǒu le chéng guǒ.

    Nỗ lực của mọi người cuối cùng đã có thành quả.

  • 公司展示了新的技术成果。

    gōng sī zhǎn shì le xīn de jì shù chéng guǒ.

    Công ty giới thiệu những thành quả công nghệ mới.

Từ hay nhầm

  • 后果 — 成果 là kết quả tốt (thành quả); 后果 là kết cục xấu (hậu quả).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

QUẢ · 8 nét