Bỏ qua, tới nội dung

成天

chéng tiānㄔㄥˊ ㄊㄧㄢ

Phồn thể: 成天

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

(coll.) all day long; all the time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết