Bỏ qua, tới nội dung

成衣

chéng yī

Phồn thể: 成衣

TOCFL 5

Nghĩa

ready-made clothes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

Y · 6 nét