Bỏ qua, tới nội dung

成

Chéngㄔㄥˊ

Phồn thể: 成

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, lượng từ)

surname Cheng

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét