Bỏ qua, tới nội dung

成千上万

chéng qiān shàng wànㄔㄥˊ ㄑㄧㄢ ㄕㄤˋ ㄨㄢˋ

Phồn thể: 成千上萬

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

lit. by the thousands and tens of thousands (idiom); untold numbers; innumerable; thousands upon thousands

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

THIÊN · 3 nét

nghìn, ngàn

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

VẠN · 3 nét

chỉ dùng trong họ kép 万俟 (Mặc Kỳ)