成语
chéng yǔㄔㄥˊ ㄩˇ
Hán Việt: THÀNH NGỮ
Phồn thể: 成語
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
thành ngữ (thường 4 chữ)
Lượng từ: 个. Nhiều thành ngữ có từ Hán Việt tương ứng, dễ học với người Việt.
Lượng từ đi kèm: 条、本、句
Ví dụ
这个成语是什么意思?
zhè ge chéng yǔ shì shén me yì sī?
Thành ngữ này nghĩa là gì?
很多成语后面都有一个故事。
hěn duō chéng yǔ hòu miàn dōu yǒu yí gè gù shì.
Đằng sau nhiều thành ngữ đều có một câu chuyện.
他说话喜欢用成语。
tā shuō huà xǐ huan yòng chéng yǔ.
Anh ấy nói chuyện thích dùng thành ngữ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 6 nét
NGỮ · 9 nét
Từ liên quan
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 成绩 chéng jì — thành tích, kết quả, điểm số
- 成为 chéng wéi — trở thành
- 成功 Chéng gōng — thành công
- 成熟 chéng shú — chín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)
- 组成 zǔ chéng — tạo thành, cấu thành, lập thành
- 养成 yǎng chéng — hình thành, tập thành (thói quen)
- 造成 zào chéng — gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)